“Thành phố bọt biển” giúp Hà Nội chống ngập giữa rừng bê tông thế nào?
(Dân trí) - Giữa áp lực bê tông hóa gia tăng, mô hình “thành phố bọt biển” được kỳ vọng sẽ từng bước tháo gỡ bài toán ngập úng đô thị dai dẳng nhiều năm.
Trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa ngày càng nhanh, diện tích bê tông hóa gia tăng mạnh khiến khả năng thấm hút nước tự nhiên của đô thị suy giảm, bài toán chống ngập của Thủ đô đang trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.
Năm nay, câu chuyện chống ngập của Hà Nội được kỳ vọng sẽ có những chuyển biến mới khi hàng loạt hồ điều hòa, dự án thoát nước và hạ tầng môi trường đang được đẩy nhanh tiến độ.
Đáng chú ý, tại Quyết định 2512/QĐ-UBND phê duyệt Quy hoạch Thủ đô Hà Nội tầm nhìn 100 năm, thành phố đã đưa ra định hướng chuyển đổi sang mô hình “thành phố bọt biển”.
Trao đổi với phóng viên báo Dân trí, PGS.TS Ngô Anh Quân - Phó Viện trưởng Viện Thủy công, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam nhấn mạnh bản chất của mô hình “thành phố bọt biển” là khôi phục lại chu trình thủy văn tự nhiên đã bị suy giảm nghiêm trọng do quá trình bê tông hóa đô thị trong nhiều năm qua.

PGS.TS Ngô Anh Quân - Phó Viện trưởng Viện Thủy công, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam (Ảnh: Minh Nhật).
Chống ngập kiểu mới cho một Hà Nội đã bê tông hóa mạnh
Theo ông, bản chất cốt lõi của mô hình “thành phố bọt biển” là gì và nó khác căn bản ra sao với hệ thống chống ngập truyền thống hiện nay?
- Về bản chất, mô hình này hướng tới khôi phục chế độ thủy văn tự nhiên đã bị suy giảm do bê tông hóa đô thị, thông qua việc gia tăng khả năng thấm, lưu giữ, điều tiết và tái sử dụng nước mưa ngay trong phạm vi lưu vực.
Qua đó, nước mưa được điều tiết theo hướng phân tán dòng chảy, giảm hệ số dòng chảy mặt, cắt giảm lưu lượng đỉnh và tăng khả năng tự điều tiết của không gian đô thị.

Lắp đặt hệ thống cống ngầm dưới lòng đường Võ Chí Công (Ảnh: Thành Đông).
Mô hình “thành phố bọt biển” khác căn bản với các mô hình chống ngập truyền thống mà nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam đã và đang áp dụng ở cả tư duy tiếp cận, nguyên lý thủy văn và cấu trúc hạ tầng kỹ thuật.
Trong mô hình truyền thống, nước mưa thường được xem là yếu tố bất lợi cần thu gom và tiêu thoát nhanh nhất có thể thông qua hệ thống công trình cứng như cống ngầm, kênh dẫn, trạm bơm và đê bao.
Tư duy này dựa trên nguyên lý “tập trung dòng chảy” nhằm nhanh chóng đưa nước ra khỏi đô thị hoặc khu vực cần bảo vệ.
Đây cũng là cách tiếp cận phổ biến tại Việt Nam trong nhiều năm qua, đặc biệt tại các đô thị lớn như Hà Nội hay TPHCM - nơi hệ thống thoát nước chủ yếu phụ thuộc vào mạng cống và các trạm bơm đầu mối.
Với một đô thị đã bê tông hóa mạnh như Hà Nội, mô hình “bọt biển” sẽ được hình thành bằng những cấu phần nào?
- Đối với Hà Nội, việc áp dụng mô hình này cần theo hướng kết hợp được giữa hạ tầng truyền thống và hạ tầng sinh thái do đặc thù đô thị có mật độ xây dựng cao, hạ tầng cũ đan xen và quỹ đất hạn chế.

Khu vực An Khánh ngập nặng trong mùa mưa bão năm 2025 (Ảnh: Thành Đông).
Trong ngắn hạn, Hà Nội chưa thể thay thế hoàn toàn hệ thống tiêu thoát hiện hữu nên cần ưu tiên nâng cấp theo hướng tăng khả năng điều tiết phân tán trong từng lưu vực đô thị.
Hiện thành phố vẫn đang vận hành hệ thống chống ngập chủ yếu dựa vào hệ thống các trục tiêu, cống ngầm, các trạm bơm lớn như Yên Sở và hệ thống sông tiêu thoát.
Các sông nội đô như Tô Lịch, Nhuệ, Đáy hay Cầu Bây cũng sẽ được phục hồi để trở thành các “trục điều tiết nước” quy mô lớn thay vì chỉ là kênh tiêu thoát đơn thuần.
Bên cạnh đó, Hà Nội cần phát triển các không gian xanh đa chức năng như công viên, quảng trường, sân thể thao, bãi đỗ xe sinh thái, có thể chuyển đổi tạm thời thành vùng chứa nước trong thời gian ngắn (có thể trên mặt hoặc ngầm). Đây sẽ là giải pháp quan trọng vì quỹ đất đô thị ngày càng hạn chế.
Hệ thống hạ tầng phân tán quy mô nhỏ sẽ trở thành cấu phần cốt lõi của đô thị “bọt biển”, bao gồm mái xanh, bể chứa nước mưa tại công trình, mặt phủ thấm nước, vỉa hè thấm, giếng thấm và các vùng bổ cập nước ngầm.


Hệ thống cống ngầm, hồ điều hòa là các cấu phần quan trọng trong chiến lược "thành phố bọt biển" (Ảnh: Thành Đông).
Thay vì dồn toàn bộ nước vào hệ thống cống ngầm, mỗi công trình và mỗi đường phố sẽ tham gia giữ lại một phần lượng mưa ngay tại chỗ. Đồng thời, các bể điều tiết ngầm quy mô lớn dưới công viên, nút giao hoặc quảng trường sẽ được phát triển như các “hồ chứa ngầm” của đô thị hiện đại, tương tự mô hình của Tokyo hay Singapore.
Trong tương lai, “không gian chứa nước” của Hà Nội sẽ không chỉ là hồ hay sông mà là toàn bộ cấu trúc đô thị đa tầng gồm mặt đất, không gian ngầm, hành lang xanh và các bề mặt kiến trúc có khả năng lưu giữ và điều tiết nước.
Mảnh ghép "hồi sinh sông nội đô" trong bài toán chống ngập
Việc Hà Nội cải tạo các sông nội đô như Tô Lịch, Nhuệ, Đáy, Cầu Bây và thí điểm mô hình “Hồi sinh các dòng sông” được kỳ vọng sẽ tạo thay đổi như thế nào trong bài toán chống ngập?
- Việc cải tạo một số sông nội đô và triển khai định hướng “hồi sinh các dòng sông” được kỳ vọng sẽ tạo ra thay đổi rất lớn trong bài toán chống ngập của Hà Nội, bởi về bản chất đây không chỉ là dự án cải tạo môi trường mà là tái thiết lại “hệ thống trục tiêu, thoát nước” của đô thị.

Sông nội đô Hà Nội nhìn từ trên cao (Ảnh: Thành Đông).
Trong nhiều năm qua, các sông nội đô dần bị thu hẹp, bồi lắng, ô nhiễm và mất chức năng tiêu thoát tự nhiên, khiến phần lớn nước mưa phải phụ thuộc vào hệ thống cống ngầm vốn có năng lực hữu hạn.
Khi các dòng sông không còn đủ khả năng dẫn và điều tiết nước, tình trạng ngập cục bộ trong nội thành gia tăng rõ rệt mỗi khi xuất hiện mưa lớn.
Nếu được cải tạo đồng bộ theo hướng khơi thông dòng chảy, mở rộng hành lang thoát nước, tăng khả năng trữ nước và kết nối với hệ thống hồ điều hòa, các dòng sông này sẽ đóng vai trò như những “trục điều tiết nước” quy mô lớn của thành phố.
Điều này giúp giảm áp lực cho mạng lưới cống ngầm, kéo dài thời gian tập trung dòng chảy và cắt giảm đỉnh ngập tại các khu vực trung tâm.


Hà Nội khẩn trương hồi sinh các dòng sông (Ảnh: Thành Đông).
Đặc biệt, mô hình “hồi sinh dòng sông” không chỉ dừng ở việc nạo vét hay kè cứng truyền thống mà hướng tới khôi phục hệ sinh thái sông đô thị, tạo không gian xanh, vùng ngập tự nhiên và hành lang sinh thái ven sông.
Đây chính là một phần quan trọng của mô hình “thành phố bọt biển”, nơi sông không còn bị xem như “kênh thoát nước” đơn thuần mà trở thành không gian điều tiết nước đa chức năng.
Hà Nội đang khẩn trương triển khai 7 hồ điều hòa mới với khoảng 110ha mặt nước. Theo ông, những hồ điều hòa này sẽ đóng vai trò như thế nào trong mô hình “thành phố bọt biển”?
- Hà Nội đang đồng loạt triển khai 7 dự án hồ điều hòa khẩn cấp với tổng mức đầu tư hơn 3.600 tỉ đồng.
Việc Hà Nội đầu tư bổ sung thêm hơn 100ha mặt nước hồ điều hòa cho thấy thành phố đang bắt đầu chuyển từ tư duy “thoát nước bằng cống” sang tạo thêm “không gian chứa nước” ngay trong lòng đô thị.
Đây là thay đổi rất quan trọng bởi trong điều kiện bê tông hóa cao, hồ điều hòa chính là một trong những cấu phần có khả năng cắt giảm đỉnh ngập nhanh nhất cho khu vực nội đô.

Thông tin 7 hồ điều hòa chống ngập cho Thủ đô (Ảnh: UBND Hà Nội).
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng hồ điều hòa không còn là các công trình cảnh quan hay những “túi chứa nước” đơn lẻ. Các hồ điều hòa phải hoạt động như những “nút điều tiết” trong toàn bộ mạng lưới chống ngập của đô thị.
Bất cập lớn nhất hiện nay là hệ thống chống ngập của Hà Nội vẫn vận hành theo kiểu phân tán và phụ thuộc quá nhiều vào mạng cống ngầm cùng các trạm bơm đầu mối.
Trong mô hình “thành phố bọt biển”, các hồ điều hòa phải hoạt động như những “nút điều tiết” trong toàn bộ mạng lưới chống ngập của đô thị.
Khi mưa lớn xảy ra, nước cần được phân tán, lưu giữ và điều phối linh hoạt giữa các hồ, sông, vùng trữ nước và hệ thống bơm thay vì dồn áp lực vào một điểm như hiện nay.
Dự án mới cần tích hợp hạ tầng lưu giữ nước
Hà Nội dự kiến vận hành hệ thống thoát nước theo mô hình liên lưu vực và ứng dụng công nghệ điều tiết nước theo thời gian thực. Điều này sẽ thay đổi cách chống ngập truyền thống ra sao?
- Về bản chất, mô hình liên lưu vực cho phép các khu vực tiêu thoát nước không còn hoạt động riêng lẻ mà được kết nối như một mạng điều tiết thống nhất.
Khi xuất hiện mưa lớn, hệ thống sẽ sử dụng dữ liệu từ radar mưa, cảm biến mực nước, camera giám sát và các mô hình dự báo để phân tích nhanh diễn biến dòng chảy tại từng lưu vực.

Hà Nội khẩn trương thực hiện hệ thống chống ngập (Ảnh: Thành Đông).
Trên cơ sở đó, nước có thể được điều phối linh hoạt giữa các hồ điều hòa, sông nội đô, bể chứa ngầm, trạm bơm và hệ thống cống nhằm giảm tải cho các điểm có nguy cơ quá tải cục bộ. Đây là khác biệt căn bản so với tư duy cũ vốn chủ yếu “thu gom rồi bơm thoát càng nhanh càng tốt”.
Công nghệ điều tiết thời gian thực cũng giúp Hà Nội chuyển từ vận hành thủ công sang vận hành thông minh.
Thay vì chờ ngập xảy ra mới triển khai bơm cưỡng bức hoặc xử lý tình huống, hệ thống có thể chủ động dự báo, hạ thấp mực nước hồ điều hòa trước mưa, điều chỉnh đóng mở cống, phân phối lưu lượng và kích hoạt trạm bơm theo kịch bản tối ưu.
Điều này giúp tăng đáng kể hiệu quả sử dụng hạ tầng hiện có mà không phải mở rộng quá nhiều công trình mới trong điều kiện quỹ đất hạn chế.
Quan trọng hơn, mô hình này đánh dấu sự chuyển đổi từ tư duy “chống ngập cục bộ” sang “quản trị nước đô thị tích hợp”.
Nước mưa không còn được xem là yếu tố cần đẩy đi càng nhanh càng tốt, mà trở thành một thành phần được điều tiết, phân phối và lưu giữ có kiểm soát trong toàn bộ hệ thống đô thị.
Nhiều thành phố như Singapore hay các đô thị “thành phố bọt biển” của Trung Quốc đã triển khai mô hình tương tự. Theo ông, bài học lớn nhất Hà Nội có thể học được là gì và đâu là sai lầm cần tránh nếu không muốn “thành phố bọt biển” chỉ dừng ở ý tưởng quy hoạch?
- Bài học lớn nhất mà Hà Nội có thể học từ Singapore hay các đô thị “thành phố bọt biển” tại Trung Quốc là chống ngập không thể chỉ được nhìn như một bài toán thoát nước đơn thuần, mà phải trở thành chiến lược tái cấu trúc toàn bộ không gian đô thị theo hướng thích ứng với nước.
Singapore là ví dụ điển hình cho tư duy “sống cùng nước”, khi quốc gia này biến hệ thống hồ chứa, công viên, kênh dẫn và không gian công cộng thành một phần của hạ tầng điều tiết nước đô thị.
Trong khi đó, nhiều thành phố tại Trung Quốc triển khai mô hình “bọt biển” theo nguyên tắc giữ nước tại chỗ, tăng diện tích thấm và cắt giảm dòng chảy mặt ngay từ từng tuyến đường, công trình và lưu vực nhỏ.

Điểm chung của các mô hình thành công là họ coi không gian nước và hạ tầng xanh là một phần bắt buộc của phát triển đô thị chứ không phải “phần phụ” sau cùng.
Hà Nội muốn triển khai thành công cần kiểm soát chặt tỷ lệ bê tông hóa, bắt buộc tích hợp hạ tầng lưu giữ nước trong các dự án mới, bảo vệ hệ thống sông hồ tự nhiên và xây dựng cơ chế vận hành liên ngành theo dữ liệu thời gian thực.
Có thể nói, bài học quan trọng nhất là “thành phố bọt biển” không phải là một dự án chống ngập riêng lẻ, mà là quá trình chuyển đổi mô hình phát triển đô thị từ tư duy “thoát nước cưỡng bức” sang “đô thị thích ứng với nước” trong dài hạn.
Xin trân trọng cảm ơn ông!










