Phát triển công nghệ chiến lược quốc gia: Cần chuyển đổi tư duy đột phá

(Dân trí) - Quy định mới về phát triển công nghệ chiến lược được kỳ vọng giúp Việt Nam chuyển từ tư duy lập danh mục ưu tiên sang hành động theo chuỗi, gắn nghiên cứu với bài toán thực tế và thị trường.

Thay đổi cách tiếp cận từ bài toán thực tiễn

Theo ông Lưu Quang Minh, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học, Kỹ thuật và Công nghệ, Bộ Khoa học và Công nghệ, Quyết định 21/2026/QĐ-TTg về danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm ưu tiên đã xác lập một khung pháp lý mới, thay thế Quyết định số 1131 trước đây.

Khung chính sách này đóng vai trò định hướng cho dòng vốn đầu tư, hoạt động nghiên cứu khoa học của các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học.

Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận lần này không bắt đầu từ việc chạy theo các xu hướng công nghệ thế giới một cách cảm tính. Danh mục ưu tiên được xây dựng từ các yêu cầu thực tế, các bài toán lớn của nền kinh tế trong từng ngành, từng lĩnh vực trọng điểm.

Phát triển công nghệ chiến lược quốc gia: Cần chuyển đổi tư duy đột phá - 1

UAV phục vụ y tế (Ảnh: Mạnh Quân).

Cách làm này được kỳ vọng giúp hạn chế tình trạng đầu tư theo phong trào, phân bổ nguồn lực dàn trải nhưng không hình thành được năng lực thực chất hoặc sản phẩm thương mại hóa có giá trị.

Trong danh mục được phê duyệt, Chính phủ tập trung vào các lĩnh vực có khả năng tạo động lực phát triển mạnh như robot, công nghệ lượng tử, an ninh mạng, vi sinh tiên tiến, năng lượng mới, vật liệu mới, công nghệ hàng không vũ trụ và hệ thống giao thông đường sắt hiện đại.

Đây là những lĩnh vực có tính nền tảng, có thể giúp Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ, tự sản xuất sản phẩm trong nước, thay thế một phần hàng nhập khẩu và bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia.

Từ danh mục ưu tiên đến chuỗi hành động cụ thể

Theo ông Minh, kinh nghiệm triển khai khoa học công nghệ nhiều năm qua cho thấy, nếu chỉ ban hành danh mục ưu tiên mà thiếu nhiệm vụ cụ thể, thiếu chủ thể thực hiện và thiếu cơ chế đánh giá đầu ra, chính sách rất dễ chậm đi vào cuộc sống.

Để giải quyết điểm nghẽn này, Quyết định số 808 được ban hành nhằm cụ thể hóa các mục tiêu định hướng.

Nếu Quyết định 21/2026 trả lời câu hỏi Việt Nam cần ưu tiên những công nghệ nào, thì Quyết định 808 làm rõ các ưu tiên đó sẽ được triển khai bằng nhiệm vụ gì, gắn với bài toán nào, do ai thực hiện và hướng tới kết quả đầu ra ra sao.

Mô hình triển khai theo chuỗi yêu cầu xác định rõ từ bài toán lớn của thực tiễn, sản phẩm mục tiêu, công nghệ lõi cần làm chủ, đơn vị thực hiện cho đến thị trường tiêu thụ. Đây là cách tiếp cận nhằm khắc phục tình trạng nghiên cứu khoa học tách rời nhu cầu đời sống và thị trường.

Để các kết quả nghiên cứu không bị “xếp ngăn kéo”, Bộ Khoa học và Công nghệ được giao vai trò kiến tạo các hạ tầng nền tảng. Trong đó có hạ tầng tính toán dữ liệu lớn phục vụ trí tuệ nhân tạo, hệ thống phòng thí nghiệm, trung tâm thử nghiệm đạt chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn và cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ.

Những yếu tố này được xem là bệ đỡ quan trọng để sản phẩm công nghệ có thể đi từ phòng thí nghiệm ra thị trường.

Doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm

Quy định mới cũng thể hiện rõ tư duy huy động sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội. Phát triển công nghệ chiến lược không phải nhiệm vụ riêng của ngành khoa học và công nghệ, mà cần sự tham gia của cả hệ thống.

Trong đó, Bộ Khoa học và Công nghệ giữ vai trò điều phối, hướng dẫn, kết nối và hoàn thiện cơ chế. Các bộ, ngành, địa phương là chủ thể đặt hàng những bài toán lớn trong phạm vi quản lý, đồng thời mở rộng không gian thử nghiệm chính sách cho các sản phẩm mới.

Đáng chú ý, doanh nghiệp được xác định là trung tâm của quá trình triển khai. Doanh nghiệp không chỉ đầu tư nguồn lực, mà còn chủ trì phát triển, thương mại hóa sản phẩm và mở rộng thị trường.

Ở chiều ngược lại, các viện nghiên cứu và trường đại học cung cấp nền tảng tri thức, kết quả nghiên cứu nguồn và đào tạo nhân lực chất lượng cao.

Sự phối hợp này được kỳ vọng tạo ra sự dịch chuyển từ nghiên cứu phân tán sang triển khai có trọng tâm, từ hỗ trợ riêng lẻ sang hỗ trợ đồng bộ theo chuỗi giá trị.

Về lâu dài, đây là tiền đề để Việt Nam hình thành năng lực công nghệ nội sinh, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc vào nước ngoài và thúc đẩy các ngành công nghiệp mới phát triển dựa trên tri thức, dữ liệu và đổi mới sáng tạo.