Tiến sĩ Việt ở Australia nêu điểm đặc biệt trong chiến lược phát triển giáo dục của Việt Nam
(Dân trí) - Từ trải nghiệm học tập, nghiên cứu và làm việc tại Australia, Tiến sĩ Duy chia sẻ góc nhìn về nền giáo dục nước này và những kinh nghiệm Việt Nam có thể tham khảo khi đổi mới giáo dục đại học.
Từ ngày 9/8, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm sẽ thăm cấp Nhà nước tới Australia. Trong dịp này, các lĩnh vực khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và đào tạo nhân lực chất lượng cao được hai nước đặc biệt quan tâm.
Trả lời phỏng vấn Dân trí, Tiến sĩ (TS) Nguyễn Duy Duy, cựu nghiên cứu sinh tại Australia, hiện làm việc tại Cơ quan Khoa học Quốc gia Australia (CSIRO), chia sẻ góc nhìn về hệ thống giáo dục và nghiên cứu của Australia, đồng thời cho rằng nhiều kinh nghiệm của quốc gia này có thể gợi mở các giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đại học, nghiên cứu khoa học và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở Việt Nam. Đặc biệt, Nghị quyết 71 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo của Việt Nam có nhiều điểm tương đồng với chiến lược phát triển giáo dục tại Australia đang triển khai.
Giáo dục Australia nhiều năm qua được đánh giá là một trong những hệ thống giáo dục hàng đầu thế giới. Từ trải nghiệm học tập, giảng dạy và nghiên cứu của mình, theo TS, đâu là những điểm nổi bật nhất tạo nên chất lượng và sức hấp dẫn của nền giáo dục này?
- Theo tôi, sức mạnh của giáo dục Australia không nằm ở việc mọi trường đều giống nhau hay đều có thứ hạng cao, mà ở cách nước này tổ chức một hệ thống có chuẩn chung rõ ràng, đồng thời vẫn để từng cơ sở phát triển thế mạnh riêng.

Tiến sĩ Nguyễn Duy Duy, Chuyên viên nghiên cứu cao cấp tại Cơ quan Khoa học Quốc gia Australia (CSIRO) (Ảnh: Nhân vật cung cấp).
Trước hết là sự kết hợp giữa tính tự chủ và trách nhiệm giải trình. Các trường có quyền chủ động về học thuật, nhân sự và chiến lược phát triển, nhưng phải tuân thủ các chuẩn quốc gia về chất lượng, liêm chính học thuật và bảo vệ người học. Vì vậy, tự chủ không chỉ là quyền quyết định mà còn là nghĩa vụ chứng minh chất lượng và trách nhiệm đối với xã hội.
Bên cạnh đó là tính đa dạng và linh hoạt. Cùng với các đại học nghiên cứu còn có những trường định hướng ứng dụng, hệ thống giáo dục nghề nghiệp và các con đường liên thông.
Người học có thể chuyển hướng, nâng cao kỹ năng hoặc quay lại học ở một giai đoạn khác. Khả năng tạo ra nhiều con đường phát triển, thay vì áp mọi người vào một thước đo duy nhất, là một sức hấp dẫn quan trọng.
Ngoài ra, giáo dục tại Australia được đặt trong mối liên hệ với nghiên cứu, nghề nghiệp và nhu cầu của xã hội. Trong quá trình học tập, giảng dạy và nghiên cứu tại Australia, tôi nhận thấy người học thường được khuyến khích hiểu tri thức sẽ được sử dụng như thế nào, chứ không chỉ hướng tới việc hoàn thành một văn bằng.
Sức hấp dẫn của Australia còn đến từ môi trường quốc tế, đa văn hóa và cởi mở. Dù hệ thống này vẫn đối mặt với chi phí cao, xu hướng thương mại hóa và sự chênh lệch giữa các cơ sở.
Tuy nhiên, Australia vẫn duy trì được khả năng tranh luận công khai và điều chỉnh chính sách. Theo tôi, chất lượng giáo dục không chỉ nằm ở những thành tích hiện tại, mà còn ở năng lực tự nhìn lại và thích ứng khi xã hội thay đổi.
Giáo dục đại học Australia thường đề cao khả năng tự học, tư duy phản biện, thực hành và các hình thức đánh giá đa dạng, thay vì phụ thuộc quá lớn vào một kỳ thi duy nhất. Cách tiếp cận này tác động như thế nào đến quá trình học tập, nghiên cứu và sự trưởng thành của người học?
- Cách tiếp cận của Australia không hẳn làm giảm áp lực học tập, mà chuyển áp lực từ một kỳ thi mang tính quyết định sang cả một quá trình học tập liên tục. Sinh viên thường được đánh giá thông qua bài luận, thuyết trình, dự án nhóm, thực hành, phản biện và các nhiệm vụ nghiên cứu.
Vì vậy, người học khó có thể chỉ học thuộc trong một thời gian ngắn để vượt qua kỳ thi, mà phải đọc, suy nghĩ, trao đổi và tích lũy năng lực trong suốt học kỳ.
Điều tôi cảm nhận rõ nhất trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Australia là người học được trao khá nhiều tự do, nhưng tự do luôn đi kèm trách nhiệm. Giảng viên thường không đưa ra đáp án duy nhất.

Tiến sĩ Nguyễn Duy Duy thường xuyên trở về Việt Nam tham dự các hội thảo khoa học, diễn đàn chuyên môn và các chương trình trao đổi học thuật, chia sẻ kinh nghiệm nghiên cứu với các nhà khoa học, giảng viên và sinh viên. Trong ảnh, Tiến sĩ đang chia sẻ về công nghệ AquaWatch tại Trường ĐH Thủy Lợi (Ảnh: Nhân vật cung cấp).
Sinh viên có thể đưa ra quan điểm khác, miễn là có lập luận, bằng chứng và thể hiện được khả năng tư duy độc lập. Cách học này giúp người học dần hình thành thói quen đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin và không mặc nhiên chấp nhận một kết luận chỉ vì nó đến từ người có thẩm quyền.
Trong nghiên cứu khoa học, năng lực đó càng quan trọng. Một nghiên cứu sinh không chỉ cần hoàn thành công việc được giao, mà còn phải biết xác định vấn đề, lựa chọn phương pháp, bảo vệ quyết định khoa học và thừa nhận những giới hạn trong nghiên cứu của mình.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng có thể gây khó khăn cho những sinh viên quen với việc được hướng dẫn rất cụ thể. Áp lực tự quản lý thời gian, viết học thuật và làm việc độc lập là không nhỏ. Nhưng chính quá trình đó giúp người học trưởng thành hơn, không chỉ về kiến thức mà còn về khả năng tự chịu trách nhiệm đối với lựa chọn và quá trình phát triển của mình.
Một điểm nổi bật khác của nền giáo dục Australia là sự tương tác giữa các trường đại học, cơ quan nghiên cứu quốc gia, doanh nghiệp, nhà nước và cộng đồng. TS nhìn nhận cơ chế này vận hành như thế nào để nghiên cứu không chỉ dừng lại ở công bố khoa học, mà còn giải quyết các vấn đề thực tiễn và tạo ra giá trị kinh tế - xã hội?
- Tại Australia, không chỉ các trường đại học có liên kết với doanh nghiệp, mà là nghiên cứu thường được đặt trong một hệ sinh thái rộng hơn, gồm đại học, cơ quan nghiên cứu, chính phủ, doanh nghiệp và người sử dụng kết quả.
Mỗi bên có một vai trò khác nhau: đại học tạo ra tri thức và đào tạo con người; doanh nghiệp đưa ra nhu cầu thực tiễn, dữ liệu và môi trường ứng dụng; nhà nước định hướng ưu tiên, đầu tư và thiết lập cơ chế; còn các cơ quan nghiên cứu quốc gia như CSIRO thường đóng vai trò kết nối khoa học với triển khai thực tế.

Tiến sĩ Nguyễn Duy Duy trong một lần về Việt Nam chia sẻ các nghiên cứu liên quan đến nguồn nước với Hội Nông dân TP Hải Phòng (Ảnh: Nhân vật cung cấp).
Trong thời gian học tiến sĩ, tôi nhận thấy nghiên cứu sinh được khuyến khích không chỉ hoàn thành luận án và công bố bài báo, mà còn phải hiểu vấn đề mình nghiên cứu có ý nghĩa gì đối với xã hội. Hiện nay, trong công việc tại CSIRO, điều này càng trở nên rõ ràng hơn.
Chẳng hạn, khi phát triển các công nghệ quan trắc và dự báo chất lượng nước bằng vệ tinh, cảm biến, mô hình và trí tuệ nhân tạo, chúng tôi không bắt đầu chỉ từ câu hỏi “có thể phát triển một phương pháp mới hay không”, mà còn từ nhu cầu của các đơn vị quản lý nước: họ cần thông tin gì, vào thời điểm nào, với độ tin cậy ra sao và kết quả đó hỗ trợ quyết định như thế nào.
Sự gắn kết này mang lại nhiều giá trị cho người học. Sinh viên và nghiên cứu sinh được tiếp xúc với dữ liệu thật, vấn đề thật và những giới hạn thật trong quá trình ứng dụng. Họ học được rằng một giải pháp khoa học tốt không chỉ cần mới mà còn phải khả thi, đáng tin cậy, phù hợp với quy trình vận hành và có người sử dụng.
Tuy nhiên, hợp tác đại học - doanh nghiệp không tự nhiên xuất hiện chỉ bằng một biên bản ghi nhớ. Nó cần những chương trình dài hạn, cơ chế chia sẻ dữ liệu, tài trợ ổn định, sự tin tưởng và những con người có khả năng làm việc giữa nhiều khu vực.
Đây có lẽ là bài học quan trọng, bởi muốn nghiên cứu tạo ra tác động, không chỉ cần nhà khoa học giỏi mà còn cần một hệ thống biết kết nối tri thức với nhu cầu thực tiễn.
Australia là một trong những điểm đến phổ biến của sinh viên Việt Nam. Từ quan sát và trải nghiệm của mình, theo TS, sinh viên Việt Nam thường tìm kiếm điều gì khi lựa chọn học tập tại quốc gia này? Các em cần chuẩn bị như thế nào để việc du học thực sự trở thành một quá trình phát triển năng lực, thay vì chỉ hướng tới bằng cấp hoặc cơ hội ở lại sau tốt nghiệp?
- Tôi cho rằng, sinh viên Việt Nam lựa chọn Australia vì nhiều lý do: khoảng cách địa lý tương đối gần, môi trường sử dụng tiếng Anh, cộng đồng người Việt khá lớn và bằng cấp có mức độ công nhận quốc tế.
Tuy nhiên, đằng sau quyết định du học thường còn có những kỳ vọng rộng hơn, như được tiếp cận với một môi trường học tập khác, trở nên tự lập hơn và mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

Tiến sĩ Nguyễn Duy Duy tham gia diễn đàn định hướng nghề nghiệp tại Trường THPT Chuyên Hà Tĩnh - nơi anh từng theo học (Ảnh: Nhân vật cung cấp).
Điều quan trọng là sinh viên cần hiểu rằng một trường đại học tốt không tự động tạo ra một người học giỏi. Hệ thống Australia trao cho sinh viên nhiều quyền lựa chọn, nhưng cũng đòi hỏi họ phải tự chịu trách nhiệm rất lớn.
Không ai thường xuyên nhắc phải đọc gì, học bao nhiêu giờ hay chuẩn bị cho tương lai nghề nghiệp như thế nào. Người học phải chủ động tìm kiếm hỗ trợ, xây dựng quan hệ chuyên môn, tham gia dự án, thực tập và biến kiến thức trong lớp học thành năng lực thực tiễn.
Một thách thức khác là nhiều sinh viên quốc tế dễ bị cuốn vào vòng tròn quen thuộc: học, làm thêm và sinh hoạt chủ yếu trong cộng đồng của mình. Nếu không bước ra khỏi vùng an toàn, các em có thể hoàn thành bằng cấp nhưng chưa thực sự phát triển khả năng ngôn ngữ, giao tiếp liên văn hóa hoặc xây dựng mạng lưới nghề nghiệp.
Vì vậy, trước khi sang Australia, sinh viên nên xác định rõ mình muốn học gì, phát triển năng lực nào và sẽ sử dụng những trải nghiệm đó như thế nào. Du học có giá trị nhất không phải khi người học chỉ đổi địa điểm học tập, mà khi họ thay đổi được cách tư duy, cách làm việc và khả năng tự định hướng cuộc đời.
Bên cạnh đại học, Australia còn có hệ thống giáo dục nghề nghiệp gắn khá chặt với nhu cầu kỹ năng của nền kinh tế. Theo Tiến sĩ, điều gì giúp giáo dục nghề nghiệp ở Australia trở thành một lộ trình học tập và phát triển nghề nghiệp có giá trị, thay vì chỉ được coi là lựa chọn dành cho những người không vào đại học?
- Hệ thống giáo dục nghề nghiệp Australia được xây dựng như một con đường đào tạo có giá trị riêng, chứ không chỉ là phương án thay thế khi người học không vào đại học.
Các chương trình thường gắn khá trực tiếp với tiêu chuẩn nghề nghiệp, yêu cầu kỹ năng và nhu cầu tuyển dụng. Người học được tiếp cận nhiều hơn với thực hành, thiết bị, môi trường làm việc và các tình huống gần với thực tế nghề nghiệp.
Các cơ sở đào tạo nghề (TAFE) cũng đảm nhiệm nhiều chức năng hơn là việc đào tạo ban đầu cho học sinh sau trung học. Họ còn phục vụ người đang đi làm cần nâng cao kỹ năng, người muốn chuyển nghề, lao động nhập cư và những người quay lại học tập sau nhiều năm.
Do đó, giáo dục nghề nghiệp trở thành một phần của hệ thống học tập suốt đời, đặc biệt quan trọng khi công nghệ, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi nhanh chóng yêu cầu của nhiều ngành nghề.
Một điểm khác là khả năng liên thông. Việc học nghề không nhất thiết phải đóng lại con đường học thuật. Trong nhiều trường hợp, người học có thể tích lũy tín chỉ, chuyển tiếp lên trình độ cao hơn hoặc quay lại đại học khi nhu cầu và điều kiện cá nhân thay đổi. Điều này giúp giảm cảm giác rằng người học phải đưa ra một quyết định mang tính quyết định cho cả cuộc đời ở tuổi 18.
Việt Nam có thể tham khảo tư duy này, nhưng không nên chỉ tập trung vào việc “phân luồng” học sinh bằng các chỉ tiêu hành chính. Muốn giáo dục nghề nghiệp thực sự hấp dẫn, cần bảo đảm chất lượng đào tạo, sự tham gia thực chất của doanh nghiệp, cơ hội việc làm, mức thu nhập và khả năng học tiếp.
Khi thị trường lao động đánh giá đúng kỹ năng và xã hội nhìn nhận nghề nghiệp theo giá trị thực của nó, người học mới lựa chọn giáo dục nghề nghiệp một cách tự nguyện, thay vì coi đó là con đường thứ yếu.
Trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai các nghị quyết của Bộ Chính trị trong lĩnh vực khoa học công nghệ và giáo dục, Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm nào của Australia về tự chủ đại học, tài trợ nghiên cứu, phát triển nhân tài và liên kết với doanh nghiệp?
- Việt Nam có thể tham khảo từ Australia trước hết không phải là một mô hình cụ thể, mà là cách tổ chức giáo dục đại học như một phần của hệ sinh thái phát triển nguồn nhân lực.
Tinh thần này gần với Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia và Nghị quyết 71 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, khi đổi mới sáng tạo và giáo dục được đặt trong tầm nhìn phát triển quốc gia dài hạn.
Thứ nhất là tự chủ phải đi cùng trách nhiệm giải trình. Các trường cần có không gian để quyết định chiến lược, ngành đào tạo, nhân sự và hướng nghiên cứu, nhưng đồng thời phải công khai về chất lượng, hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực và kết quả đối với người học. Nếu thiếu cơ chế đánh giá minh bạch, tự chủ rất dễ bị thu hẹp thành tự lo về tài chính.

TS Nguyễn Duy Duy nhận Giải thưởng Cựu sinh Australia năm 2025 trong lĩnh vực Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số (Ảnh: Nhân vật cung cấp).
Thứ hai, đầu tư nghiên cứu phải có chiều sâu. Australia kết hợp tài trợ cạnh tranh với việc duy trì các đại học nghiên cứu và các cơ quan khoa học quốc gia để theo đuổi các vấn đề dài hạn.
Báo cáo Cải cách giáo dục đại học Australia (Australian Universities Accord) cũng đặt cải cách đại học trong mối liên hệ với nhu cầu kỹ năng trong tương lai và năng lực nghiên cứu của quốc gia. Việt Nam nên giảm tình trạng đề tài ngắn hạn, phân tán và nặng về thủ tục; thay vào đó là các chương trình ổn định, có mục tiêu rõ ràng và trao quyền chủ động hơn cho các nhà khoa học.
Thứ ba, liên kết đại học - doanh nghiệp không nên dừng lại ở việc ký kết. Doanh nghiệp cần tham gia xác định nhu cầu kỹ năng, đồng thiết kế chương trình, cung cấp dữ liệu và đặt hàng nghiên cứu. Giáo dục nghề nghiệp cũng phải được xem là một trụ cột có khả năng liên thông và đào tạo lại.
Trong hợp tác Việt Nam - Australia, tôi kỳ vọng hai nước đi xa hơn việc trao đổi ngắn hạn, hướng tới đào tạo chung, đồng hướng dẫn nghiên cứu sinh và triển khai các dự án nhằm giải quyết những vấn đề cụ thể của Việt Nam.
Kế hoạch Đối tác Phát triển Australia - Việt Nam 2025-2030 cũng ưu tiên cải cách giáo dục nghề nghiệp, quốc tế hóa giáo dục đại học, bảo đảm chất lượng và hợp tác nghiên cứu. Điều quan trọng nhất là Việt Nam tham khảo kinh nghiệm về cách vận hành hệ thống, từ đó lựa chọn và vận dụng phù hợp với bối cảnh trong nước.
Trân trọng cảm ơn Tiến sĩ!
TS Nguyễn Duy Duy (35 tuổi, quê xã Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh; cựu học sinh Trường THPT Chuyên Hà Tĩnh) hiện là chuyên viên nghiên cứu cao cấp tại Cơ quan Khoa học Quốc gia Australia (CSIRO), đồng thời là thành viên Hội đồng Cố vấn Chiến lược về Chất lượng nước của Chương trình Thủy văn Liên chính phủ UNESCO (UNESCO-IHP).
Mới đây, TS Nguyễn Duy Duy được Tatler Asia vinh danh trong danh sách Asia's 100 Next Generation Leaders (100 nhà lãnh đạo thế hệ mới của châu Á) thuộc chương trình Gen.T Leaders of Tomorrow 2026.
Trước đó, TS Duy lọt Top 10 nhà khoa học trẻ trong lĩnh vực Vật lý tại Australia năm 2024 do Viện Hàn lâm Khoa học Australia công bố và nhận Giải thưởng Nhà nghiên cứu trẻ xuất sắc John Philip Award 2025 của CSIRO.
Tại CSIRO, TS Duy tập trung nghiên cứu và phát triển các hệ thống giám sát, dự báo chất lượng nước phục vụ an ninh nguồn nước, nông nghiệp, thủy sản và phát triển bền vững.










