DNews
Giáo dục

Đại học khởi nghiệp không phải cuộc đua mở trung tâm startup

(Dân trí) - Đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo không phải mô hình phổ quát hay cuộc đua phong trào, mà chỉ phù hợp với số ít đại học nghiên cứu mạnh.

Sau phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại buổi làm việc với Đại học Quốc gia Hà Nội, trong đó nhấn mạnh yêu cầu xây dựng đại học này trở thành một “đại học tinh hoa hiện đại”, có năng lực đổi mới sáng tạo và cạnh tranh quốc tế, câu chuyện về mô hình đại học trong thời đại kinh tế tri thức tiếp tục được đặt ra một cách mạnh mẽ.

Trong bài viết trước, TS Lê Viết Khuyến - nguyên Phó chủ tịch Hiệp hội các trường đại học, cao đẳng Việt Nam, Nguyên Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục đại học, Bộ Giáo dục và Đào tạo - đã đề cập đến yêu cầu cần “tái định nghĩa vai trò của đại học Việt Nam” trong bối cảnh mới. Nhưng để hiểu đầy đủ hơn tinh thần của chỉ đạo Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, cần làm rõ thêm một vấn đề rất quan trọng: Đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo thực chất là gì?

Báo Dân trí trân trọng giới thiệu bài viết tiếp theo của TS Lê Viết Khuyến.

Những năm gần đây, khái niệm “đại học khởi nghiệp”, “đổi mới sáng tạo” xuất hiện dày đặc trong chiến lược phát triển của nhiều trường đại học tại Việt Nam. Hầu như trường nào cũng thành lập trung tâm đổi mới sáng tạo, tổ chức cuộc thi khởi nghiệp, xây dựng không gian sáng tạo hay vườn ươm sinh viên.

Tuy nhiên, đằng sau sự sôi động ấy tồn tại một ngộ nhận phổ biến, xem mô hình đại học khởi nghiệp như một mô hình kiếm tiền, hoặc một xu hướng có thể triển khai đại trà cho mọi cơ sở giáo dục đại học.

Đó là cách hiểu chưa đầy đủ.

Đại học khởi nghiệp không phải đại học “kiếm tiền”

Trong lịch sử phát triển của giáo dục đại học hiện đại, có thể hình dung ba thế hệ đại học. Thế hệ thứ nhất là đại học đào tạo, với chức năng trung tâm là truyền thụ tri thức. 

Thế hệ thứ hai là đại học nghiên cứu, nơi hoạt động nghiên cứu khoa học trở thành một sứ mệnh cốt lõi bên cạnh đào tạo. Ở giai đoạn này, đỉnh cao của đại học là tạo ra tri thức mới cho nhân loại. 

Tri thức được xem là sản phẩm tinh thần cao quý, đóng góp cho kho tàng tri thức chung toàn cầu. Đẳng cấp của một đại học nghiên cứu được đánh giá thông qua công bố quốc tế, bằng sáng chế phát minh, thành tựu khoa học, đội ngũ học giả và năng lực nghiên cứu cơ bản.

Đại học khởi nghiệp không phải cuộc đua mở trung tâm startup - 1

Trong phòng nghiên cứu của Đại học Phenikaa (Ảnh: Minh Nhật).

Chính vì vậy, ngân sách cho các đại học nghiên cứu luôn phải gắn liền với đầu tư của nhà nước. Nghiên cứu cơ bản đòi hỏi nguồn lực rất lớn, thời gian dài và nhiều khi chưa thể tạo ra lợi nhuận trực tiếp.

Bước sang thế kỷ XXI, khi kinh tế tri thức và cạnh tranh công nghệ trở thành động lực phát triển quốc gia, mô hình đại học tiếp tục phát triển sang thế hệ thứ ba: đại học đào tạo - nghiên cứu - đổi mới sáng tạo và thương mại hóa tri thức.

Đây chính là nền tảng của mô hình “entrepreneurial university”, dịch sang tiếng Việt là đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo.

Điều cần nhấn mạnh là mô hình không phải “đại học kiếm tiền”, biến đại học thành doanh nghiệp kinh doanh giáo dục. Bản chất của đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo là đưa tri thức khoa học tiếp cận đời sống, chuyển hóa các kết quả nghiên cứu thành công nghệ ứng dụng, sản phẩm thương mại và các giá trị phục vụ trực tiếp cho phát triển kinh tế - xã hội. 

Chính ở giai đoạn này, tri thức mới tạo ra vật chất. Vì vậy, nguồn lực của các đại học đổi mới sáng tạo ngoài ngân sách nhà nước còn đến từ xã hội, doanh nghiệp và thị trường công nghệ. Nhiều kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng sản xuất ngay trong trường đại học, hình thành các doanh nghiệp spin-off, trung tâm chuyển giao công nghệ và hệ sinh thái hợp tác với doanh nghiệp bên ngoài.

Ngược lại, nếu một trường chỉ mở thêm dịch vụ đào tạo, tăng học phí, đẩy mạnh liên kết thương mại hoặc xem tự chủ tài chính là mục tiêu trung tâm, thì đó chưa phải đại học khởi nghiệp theo nghĩa học thuật quốc tế. Đó chủ yếu vẫn là sự thương mại hóa hoạt động giáo dục.

Một đại học khởi nghiệp đúng nghĩa phải có khả năng chuyển hóa tri thức thành công nghệ, năng lực sản xuất và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Nhìn sang Trung Quốc có thể thấy rất rõ cách một quốc gia sử dụng đại học như hạ tầng chiến lược cho phát triển công nghệ.

Từ sau năm 2010, Trung Quốc bắt đầu xem đại học là “động cơ thứ hai” của nền kinh tế tri thức, đứng sau các doanh nghiệp công nghệ lớn. Trong chiến lược “Made in China 2025” và “Internet Plus”, nhiều đại học hàng đầu được giao vai trò trực tiếp dẫn dắt đổi mới sáng tạo quốc gia.

Tại Đại học Thanh Hoa, nhà trường không chỉ tập trung nghiên cứu học thuật mà còn xây dựng cả một hệ sinh thái công nghệ quy mô lớn xung quanh đại học. Khu khoa học - công nghệ TusPark của trường này hiện được xem là một trong những công viên khởi nghiệp đại học lớn nhất thế giới với hơn 1.500 doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực AI, robotics, vật liệu mới và công nghệ sinh học.

Ở đây, mô hình “giáo sư - doanh nhân” được hợp pháp hóa. Giảng viên có thể trực tiếp thành lập doanh nghiệp dựa trên kết quả nghiên cứu của mình. Nhà trường có quỹ đầu tư công nghệ riêng, có cơ chế sở hữu trí tuệ, có mạng lưới doanh nghiệp hợp tác và có hệ thống chuyển giao công nghệ vận hành như một mắt xích của nền kinh tế.

Tương tự, tại Đại học Chiết Giang, trường phát triển mạnh mô hình thung lũng đổi mới sáng tạo, gắn trực tiếp với hệ sinh thái công nghệ của Hàng Châu và các doanh nghiệp như Alibaba. 

Mỗi năm, trường cung cấp hàng trăm bằng sáng chế, trong đó phần lớn được thương mại hóa thông qua doanh nghiệp và các trung tâm tăng tốc công nghệ. Nền tảng phía sau mô hình này là hệ sinh thái nghiên cứu mạnh với hơn 30 viện nghiên cứu liên ngành, liên kết trực tiếp với nhiều doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực từ dệt may, logistics đến thương mại điện tử.

Thực tiễn đó cho thấy, đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo chỉ có thể hình thành trên nền các đại học nghiên cứu mạnh, được đầu tư tập trung và giữ vai trò trung tâm trong chiến lược khoa học - công nghệ quốc gia.

Đây cũng là điều cần được hiểu đầy đủ hơn khi bàn về yêu cầu xây dựng đại học tinh hoa hiện đại mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đặt ra đối với Đại học Quốc gia Hà Nội.

Không có nghiên cứu mạnh thì không thể đổi mới sáng tạo sâu

Rõ ràng, không phải trường đại học nào cũng có thể trở thành đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo. Bởi nền tảng cốt lõi của mô hình này vẫn là năng lực nghiên cứu khoa học.

Không có nghiên cứu mạnh thì không thể tạo ra tri thức mới. Không có tri thức mới thì không thể hình thành công nghệ lõi. Không có công nghệ lõi thì cũng không thể có doanh nghiệp spin-off hay thương mại hóa tri thức.

Đây cũng là điểm cần được nhìn nhận tỉnh táo hơn trong bối cảnh Việt Nam hiện nay.

Đại học khởi nghiệp không phải cuộc đua mở trung tâm startup - 2

Khoảng một thập niên trở lại đây, nhiều trường đại học đồng loạt theo đuổi mô hình “đại học khởi nghiệp”, thành lập trung tâm đổi mới sáng tạo như một biểu tượng của hiện đại hóa giáo dục đại học. Tuy nhiên, trong không ít trường hợp, phần “khởi nghiệp” phát triển nhanh hơn rất nhiều so với nền tảng nghiên cứu khoa học phía dưới.

Hệ quả là hoạt động đổi mới sáng tạo dễ bị đẩy sang phần vỏ phong trào. Tổ chức cuộc thi khởi nghiệp, xây dựng không gian sáng tạo, kết nối truyền thông startup… nhưng thiếu các phòng thí nghiệm mạnh, nhóm nghiên cứu mạnh và công nghệ có khả năng thương mại hóa thực sự.

Điều cần nhìn nhận rõ là đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo không phải một loại hình đại học mới, mà là một khuynh hướng phát triển của các đại học nghiên cứu mạnh trong bối cảnh kinh tế tri thức dẫn dắt tăng trưởng và đổi mới sáng tạo trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia.

Nhìn từ góc độ cơ cấu nhân lực, mô hình này chủ yếu phục vụ cho tầng trên của tháp năng lực quốc gia, nơi tập trung nghiên cứu - phát triển (R&D), công nghệ lõi và công nghệ mũi nhọn. Đây là nơi đào tạo đội ngũ nhà nghiên cứu, nhà sáng chế, kỹ sư công nghệ cao và doanh nhân công nghệ có nền tảng khoa học vững chắc.

Vì vậy, mô hình đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo không thể mở rộng theo kiểu đại trà.

Một nền kinh tế phát triển bền vững phải có cơ cấu nhân lực theo hình kim tự tháp. Phần đáy là lực lượng kỹ thuật viên và nhân lực nghề với quy mô lớn nhất. Tầng giữa là đội ngũ kỹ sư và cử nhân ứng dụng. Phần đỉnh mới là các nhà nghiên cứu, kỹ sư công nghệ cao và nhân lực R&D tinh hoa.

Nếu tất cả các trường đều chạy theo mô hình đổi mới sáng tạo, cơ cấu nhân lực sẽ bị méo mó, dẫn tới tình trạng thừa “nhà sáng chế trên giấy”, thiếu nhân lực kỹ thuật thực hành và mất cân đối cung - cầu lao động theo ngành nghề, vùng miền.

Một nguyên nhân khác là nguồn lực tài chính của phần lớn đại học Việt Nam hiện nay vẫn phụ thuộc gần như hoàn toàn vào học phí. Với mô hình thu - chi như vậy, các trường buộc phải ưu tiên những ngành dễ tuyển sinh, đông người học và nhanh thu hồi chi phí, thay vì những ngành cần đầu tư dài hạn cho nghiên cứu và công nghệ.

Trong khi đó, đổi mới sáng tạo thực chất lại là lĩnh vực đòi hỏi nguồn lực rất lớn, thời gian dài và mức độ rủi ro cao. Không có đầu tư tập trung và chính sách phân tầng rõ ràng thì rất khó hình thành các đại học đổi mới sáng tạo đúng nghĩa.

Việt Nam nên phân tầng đại học như thế nào?

Trước hết, cần khẳng định rằng, không phải trường đại học nào cũng cần phải trở thành “đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo”. Mô hình đại học khởi nghiệp không thể triển khai theo phong trào, “dàn hàng ngang”.

Hướng tiếp cận tối ưu nhất là phân tầng hệ thống.

Đại học khởi nghiệp không phải cuộc đua mở trung tâm startup - 3

Với nhóm đại học nghiên cứu mạnh, có thể triển khai đầy đủ mô hình “đại học khởi nghiệp - thế hệ 3”. Đây là nhóm trường ở tầng trên cùng của hệ thống, bao gồm các Đại học Quốc gia, một số trường kỹ thuật lớn và một số đại học có đầu tư mạnh cho R&D.

Nhóm này cần được phát triển các trung tâm sở hữu trí tuệ mạnh, quỹ đầu tư nội bộ, doanh nghiệp spin-off, spin-out, phòng thí nghiệm công nghệ lõi và các mô hình hợp tác chiến lược với doanh nghiệp công nghệ. Đồng thời, đây cũng phải là nơi đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ gắn trực tiếp với nghiên cứu - phát triển.

Trong khi đó, nhóm đại học ứng dụng nên tập trung vào đổi mới sáng tạo ứng dụng. Các trường này không nhất thiết phải chạy theo mô hình startup công nghệ cao hay xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo quy mô lớn, mà nên tập trung vào cải tiến quy trình sản xuất, chuyển giao công nghệ vừa và nhỏ, phát triển sản phẩm phục vụ doanh nghiệp địa phương và nâng cao năng lực thực hành cho người học.

Với nhóm đại học cộng đồng và cơ sở đào tạo nghề nghiệp, đổi mới sáng tạo chủ yếu nên được hiểu theo nghĩa cải tiến kỹ năng nghề, cập nhật công nghệ vận hành và tăng cường liên kết với doanh nghiệp địa phương. Những trường này không nên chạy theo hình ảnh “đại học khởi nghiệp”, vốn không phù hợp với sứ mệnh đào tạo của mình.

Nếu đặt sai vị trí của mô hình đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo sẽ dẫn tới đầu tư sai, đào tạo sai và làm rối loạn cơ cấu nhân lực quốc gia. Nó chỉ có ý nghĩa khi được áp dụng có chọn lọc, dựa trên năng lực nghiên cứu thực chất và không bị phong trào hóa hay “treo biển”.

Ở cấp độ chính sách, đại học khởi nghiệp không thể hoạt động trong trạng thái “bán tự chủ”. Muốn hình thành các đại học đổi mới sáng tạo đúng nghĩa, cơ sở giáo dục đại học cần có quyền tự chủ mạnh về tài chính và tài sản, đồng thời phải có chiến lược đầu tư tập trung của nhà nước.

Nhà nước cũng cần giao nhiệm vụ chiến lược rõ ràng, như trường nào dẫn dắt lĩnh vực nào, ngành công nghệ nào được ưu tiên phát triển, khu vực nào trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo.

Xa hơn, Việt Nam cần hình thành những hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quy mô lớn theo mô hình tương tự TusPark của Đại học Thanh Hoa, Trung Quốc, tại Hà Nội, TPHCM hoặc Đà Nẵng, thay vì để các trường phát triển rời rạc và tự xoay xở trong nguồn lực hạn chế.

Theo nghĩa đó, yêu cầu xây dựng Đại học Quốc gia Hà Nội trở thành “đại học tinh hoa hiện đại” mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt ra cần được hiểu như một định hướng chiến lược cho quá trình phân tầng hệ thống giáo dục đại học Việt Nam trong thời kỳ kinh tế tri thức.

Tinh thần cốt lõi của chỉ đạo này theo quan điểm cá nhân của tôi không phải để các trường cùng phát triển theo một mô hình giống nhau, càng không phải phong trào hóa mô hình “đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo”, mà là tập trung xây dựng một số đại học nghiên cứu nòng cốt, đủ năng lực dẫn dắt khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia.

Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng quyết liệt, Việt Nam khó có thể tạo đột phá nếu tiếp tục đầu tư dàn trải. Điều cần thiết là hình thành một số trung tâm đại học nghiên cứu ở đỉnh cao tri thức và công nghệ, có khả năng tạo ra công nghệ lõi và trở thành hạt nhân lan tỏa năng lực nghiên cứu cho toàn hệ thống.

TS Lê Viết Khuyến

Phó chủ tịch Hiệp hội các trường đại học, cao đẳng Việt Nam, Nguyên Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục đại học, Bộ Giáo dục và Đào tạo