2 kịch bản eo biển Hormuz và tương lai của dòng chảy dầu khí Vùng Vịnh
(Dân trí) - Eo Hormuz không chỉ là nơi giá dầu được quyết định bằng cung - cầu, mà trở thành nơi luật pháp, hỏa lực, ngoại giao và quyền lực của các cường quốc cùng định đoạt tương lai năng lượng thế giới.

Các tàu trên eo biển Hormuz nhìn từ Musandam, Oman (Ảnh: Reuters).
Cuộc đối đầu giữa Mỹ và Iran cho tới nay đã vượt khỏi giới hạn của một chiến dịch quân sự thông thường để trở thành cuộc đấu giành quyền kiểm soát các “van khóa” năng lượng quan trọng nhất thế giới.
Khi eo biển Hormuz gần như tê liệt, lực lượng Houthi (thân Iran) mở rộng phong tỏa sang Bab el-Mandeb, khủng hoảng không chỉ đe dọa nguồn cung dầu khí trước mắt mà còn thúc đẩy quá trình vẽ lại bản đồ năng lượng, liên kết an ninh và cán cân quyền lực tại Vùng Vịnh.
Hormuz từ huyết mạch năng lượng thành chiến tuyến địa chính trị
Trong nhiều thập niên, eo biển Hormuz được nhìn nhận như huyết mạch thương mại mong manh nhưng khó có thể bị đóng cửa lâu dài. Lợi ích của các nước sản xuất dầu, các cường quốc nhập khẩu năng lượng và nền kinh tế Iran đều phụ thuộc vào sự thông suốt của tuyến đường này. Cuộc xung đột Trung Đông năm 2026 đã phá vỡ giả định đó.
Sau khi thỏa thuận đình chiến tạm thời đạt được trong tháng 6 không thể hóa giải bất đồng về quyền kiểm soát luồng tuyến, căng thẳng bùng phát trở lại từ giữa tháng 7. Ngày 14/7, quân đội Mỹ tái áp đặt phong tỏa đối với các cảng Iran; mở đợt tấn công mới nhằm vào radar, cơ sở tên lửa, UAV và hệ thống chỉ huy ven biển của Tehran.
Đến đêm 23/7, Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ xác nhận tiến hành 13 đêm không kích liên tiếp; trong khi đó, Iran sử dụng tên lửa, xuồng cao tốc, UAV và quyền kiểm soát phần lớn tuyến hàng hải phía bắc để ngăn cản hoặc cưỡng chế tàu thương mại đi theo luồng do Tehran quy định. Ngày 24/7, dữ liệu hàng hải cho thấy chỉ một tàu chở dầu đi qua Hormuz, mức thấp nhất kể từ đầu tháng 5.
Bản chất của cuộc đối đầu hiện nay không đơn giản là Iran “đóng cửa” còn Mỹ “mở cửa” eo biển. Hai bên đang áp đặt hai chế độ kiểm soát hàng hải chồng lấn và đối nghịch. Mỹ phong tỏa các cảng của Iran, kiểm tra hoặc chuyển hướng những tàu bị cho là vi phạm; Iran khẳng định quyền xác lập luồng đi, kiểm tra và cấp phép quá cảnh trong vùng biển thuộc quyền quản lý của mình.
Ngày 22/7, quân đội Iran tuyên bố một số tàu có thể được phép đi qua nếu tuân thủ “tuyến đường và các quy tắc đã công bố”. Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) ngay lập tức bác bỏ tuyên bố Iran kiểm soát hoàn toàn Hormuz, khẳng định tàu thương mại vẫn có thể di chuyển dưới sự hỗ trợ của Mỹ.
Đây là “gọng kìm” vừa quân sự, vừa pháp lý. Iran tìm cách chuyển lợi thế địa lý thành quyền điều tiết thực tế đối với hàng hải quốc tế, trong khi Mỹ dựa vào ưu thế hải quân để bảo vệ nguyên tắc tự do lưu thông và đồng thời bóp nghẹt nguồn thu của Iran. Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio cảnh báo yêu cầu kiểm soát và thu phí quá cảnh của Iran có thể tạo tiền lệ nguy hiểm đối với thương mại toàn cầu. Phía Iran lập luận rằng Washington mới là bên phá vỡ thỏa thuận khi tìm cách mở hành lang phía nam qua vùng biển Oman để bỏ qua cơ chế điều phối của Tehran.
Sự đối nghịch ấy khiến ranh giới giữa thực thi pháp luật, bảo vệ hàng hải và hành động chiến tranh ngày càng mờ nhạt. Mỗi lần tàu bị chặn, khám xét, bị bắn cảnh cáo đều có thể tạo ra chuỗi phản ứng quân sự ngoài dự tính. Ngay cả khi tàu hàng không trúng tên lửa, nguy cơ chiến tranh, phí bảo hiểm và trách nhiệm pháp lý cũng đủ khiến các hãng vận tải chủ động đứng ngoài. Bởi vậy, Hormuz không cần bị phong tỏa bằng hàng rào hữu hình; chỉ cần xác suất bị tập kích vượt ngưỡng mà chủ tàu, công ty bảo hiểm chấp nhận, huyết mạch này trên thực tế đã bị nghẽn.
Điểm nguy hiểm hơn là chiến tuyến đang dịch chuyển từ Hormuz sang Bab el-Mandeb. Từ ngày 20/7, lực lượng Houthi tuyên bố phong tỏa hàng hải đối với Ả rập Xê út, tập kích tàu chở dầu và đe dọa các cơ sở dầu khí tại Jizan, Yanbu. Ả rập Xê út đáp trả bằng không kích và tăng cường bảo vệ tàu qua cửa ngõ biển Đỏ. Đến ngày 25/7, Reuters ghi nhận thiệt hại tại một cơ sở ở Jizan, trong khi Yanbu (điểm cuối của đường ống Đông-Tây) tiếp tục bị đặt trong tình trạng báo động.
Nếu eo biển Hormuz và Bab el-Mandeb cùng bị vô hiệu hóa, thế giới sẽ đối mặt với “nghẽn kép”: dầu vùng Vịnh không thể đi thẳng ra Ấn Độ Dương, còn lượng dầu được chuyển qua Ả rập Xê út sang biển Đỏ cũng không dễ dàng tới thị trường châu Á hoặc châu Âu. Chiến tranh khi đó không còn diễn ra quanh Iran, mà trải dài từ vịnh Ba Tư, vịnh Oman đến viển Đỏ và Đông Phi.

Eo biển Hormuz (Ảnh: Al Jazeera).
Hai kịch bản đối đầu và giới hạn của những tuyến đường tránh
Từ tương quan lực lượng và hành động của các bên đến nay, có thể nhận diện 2 kịch bản chính.
Kịch bản có khả năng lớn hơn là giằng co tiêu hao và kiểm soát luồng tuyến. Theo đó, Iran không đóng cửa eo biển Hormuz tuyệt đối mà tiếp tục cho một số tàu, nhất là tàu của các đối tác không tham gia chiến dịch quân sự, đi qua theo cơ chế cấp phép; có thể sử dụng việc kiểm tra, thu phí, bắt giữ có chọn lọc và nổ súng cảnh cáo như công cụ gây sức ép. Mỹ duy trì phong tỏa cảng Iran, hộ tống tàu thân thiện và thực hiện các đòn đánh hạn chế vào năng lực chống tiếp cận của IRGC.
Kịch bản này cho phép cả hai bên phô diễn quyết tâm mà chưa phải lao vào chiến tranh tổng lực. Iran giữ được đòn bẩy chiến lược; Mỹ tránh phải tiến hành một chiến dịch rà phá thủy lôi và chế áp tên lửa bờ biển cực kỳ tốn kém.
Kịch bản thứ hai, ít có khả năng hơn nhưng hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, là phong tỏa toàn diện và xung đột tổng lực. Ngưỡng kích hoạt có thể là việc Mỹ tấn công cơ sở hạt nhân nằm sâu trong lòng núi, hệ thống điện quốc gia hoặc trung tâm quyền lực của Iran; ngược lại, một vụ tập kích gây thương vong lớn cho quân đội Mỹ cũng có thể khiến Washington mở rộng chiến dịch.
Trong trường hợp đó, Iran có thể rải thủy lôi, phóng tên lửa bờ đối hải, sử dụng UAV và xuồng không người lái để bão hòa hệ thống phòng thủ của các đội tàu hộ tống. Lực lượng Houthi có thể đồng thời tăng cường phong tỏa Bab el-Mandeb. Giới chuyên gia năng lượng quốc tế dự báo giá dầu thế giới có thể vượt 120 USD/thùng nếu luồng vận tải trên Biển Đỏ bị gián đoạn sâu; nếu cả hai cửa ngõ cùng đóng trong thời gian dài, vùng giá 120-150 USD/thùng không còn là giả thiết cực đoan.
Tuy nhiên, Iran cũng có giới hạn lớn. Phong tỏa tuyệt đối sẽ làm mất nguồn thu xuất khẩu, đẩy các nước vùng Vịnh, vốn không muốn đứng hẳn về phía Mỹ, vào thế đối đầu với Tehran, đồng thời gây tổn hại nghiêm trọng cho Trung Quốc, Ấn Độ và nhiều nền kinh tế châu Á. Một hành động quá mức có thể biến lợi thế địa lý của Iran thành “chất xúc tác” hình thành liên minh hàng hải rộng lớn chống lại nước này.
Mỹ và Anh đang thảo luận triệu tập hội nghị tại London nhằm xem xét thành lập liên minh quốc tế bảo vệ vận tải qua Hormuz. Tuy nhiên, ý tưởng này chưa chắc nhận được sự hưởng ứng mạnh. Nhiều nước châu Âu lo ngại bị cuốn vào cuộc chiến không do họ quyết định, còn các nước châu Á muốn bảo vệ nguồn cung nhưng tránh công khai đứng về một bên.
Các tuyến đường ống trên bộ có thể giảm nhẹ cú sốc, nhưng không thể thay thế Hormuz. Trước chiến tranh, khoảng 20-21 triệu thùng dầu và sản phẩm dầu mỏ mỗi ngày cùng gần 1/5 thương mại LNG toàn cầu đi qua eo biển. Ả rập Xê út và Các tiểu vương quốc Ả rập thống nhất (UAE) có khả năng chuyển hướng tổng cộng khoảng 8-9 triệu thùng/ngày trên lý thuyết, song công suất sử dụng thực tế thấp hơn và phụ thuộc vào an toàn của các điểm cuối.
Đường ống Đông-Tây của Ả rập Xê út đưa dầu từ các mỏ phía đông tới Yanbu trên biển Đỏ có năng lực thiết kế 5-7 triệu thùng/ngày. Đây là “van thoát hiểm” lớn nhất, nhưng Houthi đã biến Yanbu và tuyến Biển Đỏ thành mục tiêu quân sự. Dầu xuất từ Yanbu sang châu Á phải đi qua Bab el-Mandeb; nếu cửa ngõ này không an toàn, tàu phải vòng qua Mũi Hảo Vọng. Hành trình tới các nhà máy lọc dầu Đông Á có thể dài thêm gần một tháng và tiêu tốn khoảng 2,5 triệu USD cho mỗi chuyến.
Đường ống Habshan-Fujairah của UAE, công suất 1,5-1,8 triệu thùng/ngày, an toàn hơn vì đưa dầu tới vịnh Oman, bên ngoài điểm nghẽn Hormuz. Song tuyến này chỉ đáp ứng phần nhỏ tổng lượng xuất khẩu của khu vực. Đáng lo ngại nhất là LNG Qatar gần như không có tuyến đường thay thế tương đương: tàu chở khí vẫn phải đi qua Hormuz. Do vậy, cú sốc lần này không chỉ là khủng hoảng dầu mỏ mà còn là khủng hoảng đồng thời về dầu, khí, sản phẩm lọc hóa dầu, phân bón và vận tải biển.
Dòng chảy năng lượng mới và một trật tự Vùng Vịnh bớt phụ thuộc
Khủng hoảng Hormuz đang thúc đẩy 3 sự chuyển dịch dài hạn.
Một là quá trình tái cấu trúc hạ tầng xuất khẩu vùng Vịnh. Ả rập Xê út sẽ có thêm động lực mở rộng Petroline, tăng năng lực bảo vệ Yanbu và nghiên cứu các tuyến đường ống không phụ thuộc hoàn toàn vào Biển Đỏ. UAE sẽ nâng vai trò của Fujairah thành trung tâm dầu khí, kho dự trữ và dịch vụ hàng hải chiến lược.
Oman, với vị trí kiểm soát bờ phía nam Hormuz và duy trì quan hệ với cả Mỹ lẫn Iran, có thể nổi lên vừa là trung tâm trung chuyển, vừa là nhà môi giới ngoại giao. Các cuộc tiếp xúc do Oman thúc đẩy đang tập trung vào khả năng phân chia tuyến quá cảnh: một hành lang do Iran quản lý và một hành lang phía nam gần bờ Oman. Giải pháp này chưa xử lý được tranh chấp căn bản, nhưng có thể tạo cơ chế “hạ nhiệt kỹ thuật” trước khi đạt thỏa thuận chính trị lớn hơn.
Hai là sự thay đổi trong cấu trúc an ninh vùng Vịnh. Cuộc chiến cho thấy ưu thế hải quân Mỹ không đồng nghĩa với khả năng bảo đảm tuyệt đối sự lưu thông của thương mại. Tàu chiến có thể đánh chặn tên lửa hoặc hộ tống đoàn tàu, nhưng khó loại bỏ hoàn toàn thủy lôi, UAV giá rẻ, xuồng tự sát và tên lửa phóng từ bờ biển dài hàng nghìn kilômét. Chi phí bảo vệ một tàu dầu có thể cao hơn nhiều lần chi phí tiến hành một đòn tập kích.
Bởi vậy, Ả rập Xê út, UAE, Qatar và Oman sẽ tăng cường chia sẻ cảnh báo sớm, tích hợp radar, phòng thủ UAV và bảo vệ hạ tầng dầu khí. Tuy nhiên, xu hướng này không nhất thiết dẫn đến một “NATO Ả rập” do Mỹ lãnh đạo. Trái lại, các nước vùng Vịnh có thể theo đuổi thế cân bằng linh hoạt hơn: tiếp tục dựa vào công nghệ và năng lực quân sự Mỹ, đồng thời mở rộng ngoại giao với Iran, Trung Quốc, Nga và các cường quốc châu Á.
Sự tự chủ ấy bắt nguồn từ một nhận thức mới, đó là đối với các quốc gia xuất khẩu năng lượng, ngăn chiến tranh xảy ra quan trọng không kém sở hữu hệ thống phòng thủ hiện đại. Chỉ một UAV vượt qua lưới phòng không và đánh trúng trạm bơm hoặc cảng xuất khẩu cũng có thể gây thiệt hại lớn hơn nhiều so với giá trị của cả kho vũ khí dùng để đánh chặn nó.
Ba là sự điều chỉnh của các trung tâm tiêu thụ. Châu Á chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất vì phần lớn dầu từ Vùng Vịnh hiện hướng sang thị trường này. Đơn cử là Trung Quốc, quốc gia vừa có lợi ích yêu cầu Iran duy trì dòng chảy, vừa không muốn Mỹ độc quyền kiểm soát tuyến hàng hải. Trung Quốc vì thế có thể đẩy mạnh ngoại giao trung gian, mua dầu từ Nga và Trung Á, mở rộng dự trữ chiến lược, xe điện và năng lượng tái tạo.
Tuy nhiên, xe điện không thể lập tức hóa giải cú sốc dầu mỏ. Hàng không, vận tải biển, hóa dầu và vận tải đường bộ vẫn phụ thuộc lớn vào nhiên liệu hóa thạch. Việc Trung Quốc giảm tốc độ nhập khẩu có thể làm dịu giá trong ngắn hạn, nhưng cũng phản ánh nguy cơ suy yếu nhu cầu và tăng trưởng kinh tế toàn cầu chứ không hẳn là một tín hiệu tích cực.
Châu Âu đặc biệt dễ tổn thương trước cú sốc LNG. Giá khí chuẩn Hà Lan trong tháng 7 đã vượt 60 euro/MWh, trong khi kho dự trữ của EU mới đạt chưa đến 54%, thấp hơn khoảng 10 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước. Các chuyên gia cảnh báo việc thiếu LNG Qatar có thể khiến châu Âu khó tích trữ đủ khí trước mùa đông và buộc các ngân hàng trung ương phải đối mặt trở lại với lạm phát do năng lượng.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế nhận định tình trạng gián đoạn hiện nay có nguy cơ trở thành cú sốc nguồn cung lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu. Khoảng 290 triệu thùng trong kế hoạch giải phóng 400 triệu thùng dự trữ khẩn cấp đã được đưa ra thị trường, giúp kiềm chế giá nhưng không thể thay thế dòng cung lâu dài.
Các nhà nghiên cứu cho rằng khủng hoảng năm 2026 phức tạp hơn cú sốc dầu năm 1973 vì tác động đồng thời đến dầu, LNG, hóa chất, phân bón, vận tải; ngay cả khi Hormuz mở cửa trở lại, thị trường có thể cần ít nhất 6 tháng để ổn định.
Trong ngắn hạn, lối thoát khả thi nhất không phải là một chiến thắng quân sự tuyệt đối. Mỹ khó triệt tiêu toàn bộ năng lực chống tiếp cận của Iran mà không mở rộng chiến tranh; Iran cũng không thể phong tỏa Hormuz vô thời hạn mà không tự làm kiệt quệ nền kinh tế và đánh mất các đối tác. Một thỏa thuận do Oman, Qatar, Trung Quốc hoặc nhóm trung gian rộng hơn bảo trợ, gồm phân luồng hàng hải, ngừng tấn công tàu thương mại, đình chỉ phong tỏa cảng và thiết lập cơ chế giám sát, có thể là chiếc cầu cần thiết.
Nhưng dù ngoại giao có giúp tàu dầu trở lại Hormuz, dòng chảy năng lượng vùng Vịnh khó quay về trạng thái cũ. Các đường ống tránh eo biển sẽ được mở rộng; cảng Fujairah và Yanbu mang giá trị chiến lược lớn hơn; dự trữ dầu khí trở thành công cụ quyền lực; các nước tiêu thụ đẩy nhanh điện hóa và đa dạng hóa nguồn cung. Đồng thời, các quốc gia vùng Vịnh sẽ tìm kiếm một cấu trúc an ninh cân bằng hơn, trong đó Mỹ vẫn giữ vai trò chủ chốt nhưng không còn là trụ cột duy nhất.
Cuộc chiến Mỹ - Iran trong năm 2026 vì thế đang để lại một hệ quả sâu xa: Eo Hormuz không chỉ là nơi giá dầu được quyết định bằng cung - cầu, mà đã trở thành nơi luật pháp, hỏa lực, bảo hiểm, ngoại giao và quyền lực của các cường quốc cùng định đoạt tương lai năng lượng thế giới.
Nếu “nghẽn kép” eo Hormuz - Bab el-Mandeb kéo dài, thế giới không chỉ đối diện với đợt tăng giá nhiên liệu. Một bản đồ năng lượng mới tốn kém hơn, phân mảnh hơn và gắn chặt hơn với cạnh tranh địa chính trị đang hình thành ngay trên những tuyến biển hẹp nhất của Trung Đông.





