DNews

Bóc lý do giá dầu không còn là “kim chỉ nam” sau bảng điện tử

(Dân trí) - Giá dầu giảm mạnh nhưng diễn biến thị trường năng lượng cho thấy nhiều yếu tố khác đang cùng chi phối. Chuỗi cung ứng và chi phí thực tế vẫn là biến số đáng chú ý với doanh nghiệp và nhà đầu tư.

Giữa tháng 4, trên các màn hình giao dịch, giá dầu thô vật lý ghi nhận cú rơi thẳng đứng từ 144 USD xuống dưới mốc 100 USD/thùng chỉ trong vài ngày.

Theo logic thông thường tồn tại hàng thập kỷ qua, một nhịp giảm như vậy thường là "kim chỉ nam" báo hiệu nguồn cung đang được cải thiện hoặc các rủi ro đã hạ nhiệt.

Tuy nhiên, bức tranh thực tế của chuỗi cung ứng vật lý lại đang cho thấy một sự dịch chuyển khác biệt. Tại châu Âu và châu Á, các nhà máy lọc dầu đang chủ động thu hẹp công suất. Các kho dự trữ thương mại cũng đang được sử dụng với tốc độ nhanh hơn.

Dầu mỏ, thước đo kinh điển của nền kinh tế toàn cầu, dường như đang bước vào một "vùng đất chưa từng được khám phá". Bảng điện tử không còn phản ánh toàn bộ câu chuyện về cung cầu.

Thay vì hoang mang trước các biến số, giới phân tích và các nhà hoạch định chính sách đang nhìn nhận lại cách thị trường vận hành, từ đó tìm ra những giải pháp thích ứng cho một chu kỳ kinh tế mới, nơi an ninh năng lượng được đặt lên hàng đầu.

Bóc lý do giá dầu không còn là “kim chỉ nam” sau bảng điện tử - 1

Giá dầu trên bảng điện tử không phản ánh chính xác toàn bộ câu chuyện cung - cầu trên thị trường năng lượng (Ảnh: FXStreet).

Sự dịch chuyển của một thước đo kinh điển

Trong phần lớn các mô hình kinh tế từ trước đến nay, giả định thống trị luôn là giá cả đóng vai trò bộ điều chỉnh cuối cùng. Khi nguồn cung gián đoạn, giá sẽ tăng để kích thích sản xuất và làm giảm nhu cầu, từ đó đưa thị trường trở lại điểm cân bằng.

Nhưng nguyên tắc đó đang được thử thách trước những thay đổi tại eo biển Hormuz. Đây là một trong những tuyến giao thương trọng yếu nhất của hệ thống năng lượng toàn cầu, nơi 1/5 lượng dầu và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới đi qua. Việc thiếu vắng hơn 13 triệu thùng/ngày từ tuyến đường này không phải là một bài toán có thể giải quyết chỉ bằng tín hiệu giá.

Khi nguồn cung bị giới hạn bởi các yếu tố địa chính trị, giá cả không còn là công cụ duy nhất để cân bằng thị trường. Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) đang áp dụng chiến lược "điểm nghẽn được quản lý" - mở và đóng có chọn lọc. Điều này tạo ra sự thay đổi về mặt cấu trúc, đòi hỏi các quốc gia phải có cách tiếp cận mới.

Thay vì phụ thuộc vào một thị trường toàn cầu thống nhất, thương mại dầu mỏ đang phân tách thành các khối khu vực như châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ. Sự phân mảnh này đòi hỏi mỗi khu vực phải chủ động thiết lập lại chuỗi logistics, đa dạng hóa nguồn cung và đưa an ninh năng lượng trở lại thành ưu tiên chiến lược, thay vì chỉ tập trung vào bài toán tối ưu hóa chi phí như những thập kỷ trước.

Bóc lý do giá dầu không còn là “kim chỉ nam” sau bảng điện tử - 2

Việc eo biển Hormuz tắc nghẽn khiến thị trường mất đi hơn 13 triệu thùng/ngày (Minh họa: MW).

Bài toán chuỗi cung ứng và giới hạn của hệ thống

Nếu nguồn cung đang thắt chặt, tại sao giá dầu lại có những nhịp đi xuống? Câu trả lời nằm ở sự điều chỉnh tự nhiên của nền kinh tế trước áp lực chi phí, hay còn gọi là sự suy giảm nhu cầu cơ học.

Sự suy giảm này không đến từ việc người tiêu dùng đột ngột ngừng chi tiêu, mà xuất phát từ bài toán hiệu quả kinh tế của chuỗi cung ứng, thể hiện rõ nhất qua biên lợi nhuận của ngành lọc dầu. Tại Tây Bắc Âu, biên lợi nhuận lọc dầu đã có sự thay đổi lớn. Hồi tháng 3, con số này vẫn ở mức dương 9 USD/thùng. Nhưng đến giữa tháng 4, nó đã lùi xuống mức âm 15,3 USD/thùng.

Khi chi phí nguyên liệu đầu vào tăng cao và không thể chuyển giao toàn bộ sang giá bán lẻ, các nhà máy lọc dầu đã chủ động cắt giảm công suất thay vì tiếp tục vận hành kém hiệu quả.

Trong tháng 4, sản lượng lọc dầu toàn cầu đã giảm gần 3 triệu thùng/ngày, và có thể lên tới 6 triệu thùng/ngày vào tháng 5. Việc giá dầu thô giảm một phần là do khách hàng lớn nhất của nó (các nhà máy lọc dầu) đang điều chỉnh lại kế hoạch mua hàng để bảo vệ dòng tiền.

Để giữ cho hệ thống duy trì sự ổn định trong giai đoạn chuyển giao, các quốc gia đang kích hoạt các giải pháp dự phòng. Khoảng 265 triệu thùng dầu đã được rút khỏi kho dự trữ toàn cầu, tương đương việc bổ sung 6 triệu thùng/ngày để "giảm sốc" cho thị trường.

Dù lượng tồn kho của các nước OECD có thể tiến sát mức tối thiểu vận hành vào giữa tháng 5, đây vẫn là một khoảng thời gian quý báu để các chuỗi cung ứng tìm cách xoay sở.

Đồng thời, thị trường cũng chứng kiến sự vươn lên của những "trục cân bằng" mới. Ấn Độ đang đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết dòng chảy năng lượng khi tăng cường nhập khẩu dầu Nga lên gần 2 triệu thùng/ngày. Sự linh hoạt này giúp giảm bớt áp lực cho các khu vực khác, cho thấy thị trường luôn tự tìm ra những cơ chế bù đắp mới trong bối cảnh khó khăn.

Bóc lý do giá dầu không còn là “kim chỉ nam” sau bảng điện tử - 3

Nhiều nhà máy buộc phải cắt giảm hoạt động (Ảnh: Marketplace).

Thước đo mới: Sức bền và khả năng thích ứng của doanh nghiệp

Dầu mỏ đã rời khỏi chuyên mục hàng hóa thuần túy để trở thành một biến số vĩ mô ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế thực. Khi giá dầu không còn là kim chỉ nam duy nhất, giới đầu tư buộc phải đánh giá thị trường qua lăng kính của sự bền bỉ.

Tác động của chi phí năng lượng đang lan tỏa qua các hóa đơn doanh nghiệp. Ngành hàng không là một ví dụ điển hình. Tại thị trường Singapore, giá nhiên liệu máy bay đã đạt mức 204,13 USD/thùng vào giữa tháng 4, tăng đáng kể so với mức 93,45 USD hồi cuối tháng 2. Các hãng hàng không đang phải giải bài toán cân bằng giữa việc điều chỉnh giá vé và duy trì thị phần.

Không dừng lại ở vận tải, dầu mỏ là đầu vào của hóa chất, nhựa, bao bì, phân bón và logistics. Sự gia tăng chi phí từ các khâu này đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa quy trình sản xuất để tránh việc đẩy giá tiêu dùng lên quá cao. Quan chức Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ông Alberto Musalem, lưu ý rằng áp lực chi phí có thể khiến lạm phát lõi duy trì ở mức gần 3%.

Điều này dẫn đến việc các ngân hàng trung ương có thể giữ lãi suất ở mức cao lâu hơn dự kiến. Theo Reuters, lợi suất trái phiếu đang có xu hướng tăng, phản ánh sự thay đổi trong kỳ vọng của giới đầu tư. Môi trường lãi suất và chi phí đầu vào cao chính là một "bài kiểm tra sức chịu đựng" đối với toàn bộ hệ thống doanh nghiệp.

Bản đồ đầu tư đang được vẽ lại. Câu hỏi của thị trường không còn đơn thuần là "ngành nào hưởng lợi từ giá dầu", mà chuyển sang "doanh nghiệp nào có khả năng thích ứng tốt nhất".

Những công ty sở hữu biên lợi nhuận tốt, có quyền định giá linh hoạt và chuỗi cung ứng đa dạng sẽ chứng minh được sức mạnh nội tại. Ngược lại, những doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào chi phí nhiên liệu giá rẻ sẽ buộc phải tái cấu trúc để tồn tại.