Lưu ngay loạt từ tiếng Anh qua MV mới của Sơn Tùng M-TP

(Dân trí) - Come my way đang được người hâm mộ nhắc liên tục khi Sơn Tùng M-TP trở lại với sản phẩm mới. Trong tiếng Anh, ngoài cụm này còn có nhiều cách diễn đạt đầy cảm xúc để nói về điều bất ngờ trong đời.

Lưu ngay loạt từ tiếng Anh qua MV mới của Sơn Tùng M-TP - 1
Dưới đây là những cụm từ đồng nghĩa với “Come my way” người học tiếng Anh không nên bỏ lỡ (Ảnh: Sơn Tùng M-TP).

1. Come my way (cụm động từ): Đến bên tôi, xuất hiện trong cuộc đời tôi

Come my way thường dùng khi nói về một người, cơ hội, lời mời, dự án bất ngờ xuất hiện trong cuộc sống. Cụm này chỉ những thứ đến với ai đó một cách tự nhiên, không do chính người đó đi tìm. Trong lĩnh vực giao thông hoặc thể thao, come my way mang nghĩa “di chuyển về phía mình”.

Ví dụ: I never expected someone like her to come my way.

Tạm dịch: Tôi chưa từng nghĩ một người như cô ấy sẽ xuất hiện trong cuộc đời mình.

Ví dụ: The ball came my way.

Tạm dịch: Quả bóng bay về phía mình.

2. Cross my path (cụm động từ): Đi ngang đời tôi

Cross my path có nghĩa là tình cờ gặp mặt hoặc tiếp xúc với ai đó trong cuộc sống. Cụm này thường diễn tả các cuộc gặp bất ngờ, mang cảm giác định mệnh hoặc một cuộc gặp có ý nghĩa đặc biệt.

Ví dụ: I’m grateful that our paths crossed at the right time.
Tạm dịch: Tôi biết ơn vì chúng ta đã gặp nhau đúng lúc.

3. Enter my world (cụm động từ): Bước vào thế giới của tôi

Cụm từ này nghĩa là một người xuất hiện và trở nên quan trọng trong cuộc sống của bạn. Từ world ở đây không đơn thuần là thế giới thật mà là thế giới cảm xúc hoặc cuộc sống cá nhân của một người.

Ví dụ: She entered my world when I needed someone the most.
Tạm dịch: Cô ấy bước vào cuộc sống của tôi đúng lúc tôi cần một người nhất.

4. Fate brought us together (Cụm từ): Định mệnh đưa ta đến với nhau

Đây là cách nói rất phổ biến khi muốn nhấn mạnh yếu tố duyên số hoặc sự sắp đặt của cuộc đời. Fate mang nghĩa số phận, định mệnh, là những sự kiện vượt ngoài tầm kiểm soát của một người, được coi là do một quyền lực siêu nhiên quyết định.

Ví dụ: Maybe fate brought us together for a reason.
Tạm dịch: Có lẽ định mệnh đưa chúng ta đến với nhau vì một lý do nào đó.

5. Destined to meet (cụm tính từ): Có định mệnh phải gặp nhau

Destined là điều được định sẵn hoặc có số phận phải xảy ra theo một cách nào đó. Cụm này dùng khi cảm thấy cuộc gặp gỡ với ai đó là điều không thể tránh khỏi.

Ví dụ: It felt like we were destined to meet.
Tạm dịch: Mọi thứ như thể chúng tôi được định sẵn phải gặp nhau.

6. Stumble into someone’s life (cụm động từ): Vô tình bước vào đời ai đó

Stumble into diễn tả việc xuất hiện một cách bất ngờ, không có chủ đích. Cụm này mang cảm giác tự nhiên, thường nói về những mối quan hệ đến rất tình cờ nhưng lại để lại ảnh hưởng lớn.

Ví dụ: He accidentally stumbled into my life and changed everything.
Tạm dịch: Anh ấy vô tình bước vào cuộc đời tôi và thay đổi mọi thứ.

7. Fall into place (cụm động từ): Mọi thứ tự nhiên đúng chỗ

Fall into place diễn tả việc mọi chuyện dần trở nên hợp lý hoặc diễn ra đúng như mong muốn. Đây là cách chỉ những điều dần đi vào quỹ đạo và trở nên rõ ràng, nó không chỉ dùng cho tình yêu mà còn cho công việc hoặc cuộc sống.

Ví dụ: Ever since she came into my life, everything has fallen into place.
Tạm dịch: Kể từ khi cô ấy bước vào cuộc đời tôi, mọi thứ dần trở nên đúng hướng.