Cuộc đời trôi qua trong những cú vuốt màn hình
Khi đọc câu chuyện về một số người trẻ có ngày dành khoảng 6-7 giờ để xem video dọc trên các nền tảng mạng xã hội, còn ngày nghỉ có thể lên tới gần 10 giờ, tôi không khỏi trăn trở: Khoảng thời gian đó không còn là vài chục phút giải trí lúc rảnh rỗi.
Đó là một phần rất lớn của một ngày, là thời gian có thể dành cho học tập, làm việc, đọc một cuốn sách, gặp gỡ bạn bè, chơi thể thao, trò chuyện với cha mẹ, hoặc đơn giản là để tâm trí được nghỉ ngơi.
Một vài trường hợp không thể đại diện cho tất cả người trẻ. Nhưng câu chuyện ấy khiến chúng ta phải tự hỏi: Có bao nhiêu người từng cầm điện thoại lên chỉ định xem vài phút, rồi khi ngẩng đầu lên mới giật mình vì một giờ đã trôi qua? Video ngắn đã trở thành một phần rất tự nhiên trong đời sống số.

Một bạn trẻ đang lướt điện thoại (Ảnh minh họa do AI tạo)
Tôi nghĩ, vấn đề lớn nhất của video ngắn trên mạng xã hội không nằm ở việc nó ngắn. Một video 30 giây hoàn toàn có thể mang lại kiến thức bổ ích, một câu chuyện đẹp hay một thông điệp nhân văn. Video ngắn đang mở ra cơ hội lớn cho giáo dục, quảng bá di sản, công nghiệp văn hóa và du lịch. Điều cần quan tâm là cách cả một hệ sinh thái công nghệ được thiết kế để chiếm giữ sự chú ý của con người.
Một video kết thúc, video khác lập tức xuất hiện. Không cần tìm kiếm, không cần suy nghĩ xem mình muốn xem gì tiếp theo. Chỉ một cú vuốt tay. Đằng sau sự đơn giản ấy là những thuật toán ngày càng tinh vi, học từ thời gian chúng ta dừng lại, những nội dung chúng ta thích, bình luận, chia sẻ, thậm chí cả những video không bấm "thích" nhưng xem lâu hơn bình thường. Từ những dấu vết ấy, nền tảng mạng xã hội ngày càng hiểu điều gì khiến mỗi người tò mò, vui, tức giận, sợ hãi hay không thể rời mắt.
Đây chính là lúc câu chuyện video ngắn không còn đơn thuần là chuyện "người dùng thiếu ý thức". Chúng ta thường nói với trẻ em phải biết tự kiểm soát, nói với thanh niên đừng nghiện điện thoại. Điều đó không sai, nhưng chưa đủ. Một bên là khả năng tự kiểm soát hữu hạn của con người, thậm chí của một đứa trẻ đang hình thành nhân cách; bên kia là những hệ thống công nghệ được tối ưu để kéo dài thời gian người dùng ở lại. Nếu chỉ yêu cầu cá nhân tự chống đỡ thì đó là một cuộc chơi không thực sự cân sức.
Thực tế quốc tế gần đây cho thấy cách tiếp cận quản lý cũng đang thay đổi. Cơ quan quản lý không chỉ quan tâm nội dung vi phạm, mà bắt đầu xem xét cả những thiết kế của các nền tảng mạng xã hội như cuộn vô hạn, tự động phát, thông báo đẩy, đề xuất cá nhân hóa và tác động đối với trẻ em. Trách nhiệm vì thế không thể chỉ đặt lên vai người dùng; phải xem xét cả logic vận hành của nền tảng.
Tôi cho rằng Việt Nam cũng cần chuyển mạnh theo hướng đó. Cần làm rõ nền tảng mạng xã hội phải chịu trách nhiệm đến đâu đối với những rủi ro mà chính cơ chế phân phối nội dung của họ tạo ra? Một video dung tục chỉ vài chục người xem là một chuyện. Nhưng nếu thuật toán đưa nó tới hàng triệu người, liên tục đề xuất nội dung tương tự thì câu chuyện đã khác. Khi ấy, thuật toán không chỉ phản ánh thị hiếu; nó cũng đang góp phần tạo ra thị hiếu.
Đó là điều khiến tôi đặc biệt lo lắng từ góc độ văn hóa. Trong "nền kinh tế chú ý", nội dung gây sốc thường có lợi thế hơn nội dung sâu sắc. Xung đột dễ thu hút hơn sự điềm tĩnh. Một câu nói cực đoan có thể lan nhanh hơn một lập luận có chiều sâu. Một hành động phản cảm đôi khi đem lại hàng triệu lượt xem, trong khi một câu chuyện tử tế phải rất vất vả mới tìm được công chúng.
Nếu cơ chế ấy trở thành bình thường, người sáng tạo sẽ dần học rằng muốn tồn tại thì phải gây sốc hơn, nhanh hơn, mạnh hơn. Người xem cũng dần quen với nhịp độ ấy. Cái bất thường xuất hiện đủ nhiều có thể trở thành bình thường. Sự xuống cấp của thị hiếu văn hóa thường không xảy ra trong một ngày; nó diễn ra qua những dịch chuyển rất nhỏ như vậy.
Với trẻ em, vấn đề còn đáng lo ngại hơn. Trẻ em ngày nay lớn lên song song trong hai môi trường: đời sống thực và không gian số. Thế nhưng, chúng ta dường như chỉ chú trọng vào môi trường thứ nhất, dạy các em cách sang đường an toàn, cách ứng xử với thầy cô, cha mẹ, bạn bè. Trong khi đó, những kỹ năng sống còn của môi trường thứ hai, nhận biết thao túng trên mạng, hiểu cách thuật toán vận hành, quản lý thời gian sử dụng thiết bị, kiểm chứng thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và từ chối nội dung độc hại, nhiều khi lại bị bỏ ngỏ. Nếu tiếp tục như vậy, chúng ta mới chỉ dạy các em cách sống trong một nửa thế giới của chính mình.
Vì thế, tôi cho rằng Việt Nam cần tiến tới xây dựng một khung quốc gia về "sức đề kháng số" cho trẻ em và thanh thiếu niên. Không nhất thiết phải tạo thêm một môn học nặng nề. Quan trọng là các kỹ năng được chuẩn hóa theo lứa tuổi và tích hợp xuyên suốt trong giáo dục: phân biệt thật - giả; hiểu tại sao một video được đề xuất; nhận biết quảng cáo và thao túng cảm xúc; biết khi nào cần đặt điện thoại xuống; biết bảo vệ mình trước bắt nạt trực tuyến; tôn trọng bản quyền, danh dự và quyền riêng tư của người khác.
Gia đình cũng phải thay đổi cách đồng hành. Chúng ta không thể vừa đưa điện thoại cho trẻ từ rất sớm để trẻ ăn ngoan, ngồi yên, rồi vài năm sau lại trách trẻ "nghiện điện thoại". Cấm đoán tuyệt đối cũng khó hiệu quả. Quan trọng hơn là xây dựng kỷ luật số và tạo ra một đời sống thực đủ hấp dẫn: bữa cơm không điện thoại, đọc sách, chơi thể thao, hoạt động cộng đồng và những cuộc trò chuyện thực sự giữa cha mẹ với con cái.
Nhưng tôi còn muốn nhấn mạnh một vế nữa: Chống nội dung xấu thôi chưa đủ, phải tạo thật nhiều nội dung tốt. Không gian mạng cũng giống như một khu vườn. Nhổ cỏ là cần thiết, nhưng nếu không trồng hoa, cỏ sẽ mọc trở lại.
Chúng ta có một kho tàng lịch sử, di sản, văn học nghệ thuật, cảnh quan, ẩm thực và những câu chuyện đẹp về con người Việt Nam vô cùng phong phú. Vấn đề là phải biết kể những câu chuyện ấy bằng ngôn ngữ của thế hệ mới. Một câu chuyện lịch sử có thể hấp dẫn nếu được kể sáng tạo bằng video ngắn. Một thông điệp tử tế cũng có thể có hàng triệu lượt xem nếu chạm được vào cảm xúc mọi người.
Chúng ta dành sự chú ý cho điều gì thì điều ấy dần hình thành nên suy nghĩ, cảm xúc, thị hiếu và cuối cùng là con người chúng ta. Đừng để một ngày nào đó, khi ngẩng lên khỏi màn hình, chúng ta mới nhận ra quá nhiều thời gian của cuộc đời đã âm thầm trôi qua sau những cú vuốt tay tưởng như vô hại.
Và cuối cùng, đối với các nền tảng xuyên biên giới, chúng ta cần yêu cầu mạnh mẽ hơn về minh bạch thuật toán, bảo vệ trẻ vị thành niên, giới hạn các thiết kế gây lệ thuộc, quyền lựa chọn của người dùng đối với dòng đề xuất và trách nhiệm đánh giá, giảm thiểu rủi ro hệ thống.
Tác giả: PGS.TS Bùi Hoài Sơn là thạc sĩ chuyên ngành quản lý di sản và nghệ thuật tại Đại học Bắc London (University of North London); tiến sĩ quản lý văn hóa tại Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam. Ông hiện là Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!









