Củng cố, làm sâu sắc quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Liên bang Nga
Từ ngày 7-9/9, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm cấp Nhà nước tới Liên bang Nga. Đây là chuyến thăm cấp Nhà nước đầu tiên tới Nga của người đứng đầu Đảng và Nhà nước ta kể từ năm 1991, đồng thời diễn ra trên cả hai cương vị Tổng Bí thư và Chủ tịch nước. Chuyến thăm vừa khẳng định tính kế thừa của quan hệ Việt Nam - Nga, vừa mở ra yêu cầu đưa quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện sang một giai đoạn phát triển mới, trong đó sự tin cậy chính trị cần được chuyển hóa mạnh mẽ hơn thành các chương trình, dự án và kết quả hợp tác cụ thể.
Quan hệ hai nước Việt Nam - Liên bang Nga đã trải qua chặng đường 76 năm lịch sử với nhiều bước phát triển quan trọng. Tổng thống Nga Vladimir Putin đã nhiều lần thăm Việt Nam; các nhà lãnh đạo hai nước thường xuyên gặp gỡ bên lề các hội nghị đa phương, trao đổi điện đàm và duy trì các cơ chế đối thoại giữa các bộ, ngành, cơ quan lập pháp, chính đảng và địa phương.
Quan hệ Việt Nam - Nga duy trì được độ ổn định và tin cậy cao trong một môi trường quốc tế nhiều biến động. Hai nước có nhiều điểm tương đồng trong cách tiếp cận các vấn đề quốc tế, cùng đề cao vai trò của Hiến chương Liên hợp quốc, luật pháp quốc tế và ủng hộ một cấu trúc quan hệ quốc tế đa cực, trong đó các quốc gia có quyền lựa chọn con đường phát triển và xác lập quan hệ đối ngoại phù hợp với lợi ích quốc gia, dân tộc. Việt Nam đồng thời duy trì cách tiếp cận cân bằng, độc lập, tự chủ đối với các vấn đề quốc tế. Đây là một cơ sở quan trọng của lòng tin chính trị giữa hai nước.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng thống Nga Vladimir Putin (Ảnh: TTXVN).
Từ nền tảng chính trị, quan hệ kinh tế cũng từng bước hình thành những trụ cột quan trọng. Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á - Âu có hiệu lực từ năm 2016, tạo thêm điều kiện thuận lợi cho trao đổi thương mại. Kim ngạch thương mại song phương những năm gần đây tiếp tục tăng; theo số liệu phía Nga, năm 2025 đạt khoảng 6,29 tỷ USD, tăng 5,7% so với năm trước. Riêng 7 tháng năm 2026, kim ngạch ngoại thương giữa Việt Nam và Nga đạt 3,24 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ năm 2025.
Trong đó, năng lượng - dầu khí là một biểu tượng đặc biệt của hiệu quả hợp tác Việt Nam - Nga. Liên doanh Vietsovpetro hoạt động từ năm 1981 đã trở thành một trong những dự án hợp tác kinh tế tiêu biểu, không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn hình thành đội ngũ cán bộ, kỹ sư và chuyên gia của cả hai nước. Hợp tác dầu khí được mở rộng sang Nga thông qua Rusvietpetro; những thỏa thuận mới về dầu khí tiếp tục kéo dài thời gian hoạt động của các liên doanh đến năm 2050.
Cùng với năng lượng, giáo dục, khoa học - công nghệ, văn hóa và giao lưu nhân dân tạo nên chiều sâu xã hội cho quan hệ hai nước.
Động lực mới, nâng tầm quan hệ Việt Nam - Nga trong kỷ nguyên mới
Nếu 76 năm quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga tạo dựng nền tảng vững chắc về tình hữu nghị, lòng tin chính trị và những lợi ích đan xen, thì chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Liên bang Nga lần này cho thấy một yêu cầu mới: củng cố nền tảng chính trị phải đi cùng với mở rộng không gian hợp tác và chuyển hóa cam kết cấp cao thành những kết quả cụ thể. Tại Nga, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có một chương trình làm việc dày đặc, phong phú, được triển khai trên nhiều kênh, nhiều cấp độ và bao quát hầu hết những lĩnh vực quan trọng của quan hệ song phương.
Từ đối ngoại Đảng, Nhà nước, nghị viện, Chính phủ đến các chính đảng, doanh nghiệp, giới khoa học, giáo dục và các tổ chức hữu nghị, chuyến thăm tạo ra sự kết nối đồng bộ giữa các chủ thể có vai trò trực tiếp trong hoạch định chính sách và triển khai hợp tác. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Nga đang đứng trước yêu cầu chuyển từ duy trì các khuôn khổ hợp tác truyền thống sang tạo thêm những động lực phát triển mới.
Trong tổng thể ấy, cuộc hội đàm chính thức giữa Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng thống Nga Vladimir Putin cho thấy rõ hơn tầm nhìn, các ưu tiên và những động lực mới được đặt ra cho quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga trong giai đoạn tiếp theo. Điểm đáng chú ý là các ưu tiên được xác định không chỉ bao quát nhiều lĩnh vực, mà còn tập trung vào những khâu có khả năng tạo tác động lan tỏa đối với quan hệ song phương.
Trước hết, hai bên tiếp tục coi quan hệ chính trị và lòng tin chiến lược là nền tảng xuyên suốt. Việc duy trì đối thoại ở cấp cao, các cơ chế liên chính phủ, ngoại giao, quốc phòng - an ninh và nghị viện tạo điều kiện để hai nước xử lý những vấn đề phát sinh trên tinh thần tôn trọng, bình đẳng và cùng có lợi. Đây cũng là cơ sở để Việt Nam và Nga thống nhất các định hướng hợp tác dài hạn trong bối cảnh môi trường quốc tế có nhiều biến động.
Kinh tế, thương mại và đầu tư được đặt vào vị trí trung tâm. Thương mại hai chiều đã tăng nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, cho thấy vấn đề quan trọng hiện nay là cần tháo gỡ những điểm nghẽn về thanh toán, tín dụng, logistics, vận tải, thị trường và chuỗi cung ứng. Việc hai bên thúc đẩy thanh toán bằng đồng nội tệ, củng cố các kênh ngân hàng và đa dạng hóa kết nối vận tải có ý nghĩa thực chất, tạo điều kiện để hợp tác kinh tế ít bị tác động bởi những biến động bên ngoài. Mục tiêu nâng kim ngạch thương mại lên 15 tỷ USD vào năm 2030 cũng cho thấy định hướng chuyển từ duy trì hợp tác sang mở rộng không gian phát triển.
Một điểm mới nổi bật là khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ngày càng được nhìn nhận như động lực tăng trưởng mới. Nếu hợp tác dầu khí từng là biểu tượng của quan hệ kinh tế Việt Nam - Nga, thì việc mở rộng sang trí tuệ nhân tạo, công nghệ số, công nghệ sinh học, vật liệu mới, lượng tử, tự động hóa và công nghệ vũ trụ cho thấy cấu trúc hợp tác đang có xu hướng chuyển dịch lên những lĩnh vực có hàm lượng tri thức cao hơn. Việc hai nước xác định năm 2026 là Năm Giao lưu giáo dục, khoa học và công nghệ càng tạo thêm cơ sở để kết nối nghiên cứu, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ.
Năng lượng tiếp tục là một trụ cột quan trọng, đồng thời mở ra những hướng hợp tác mới. Từ nền tảng dầu khí được xây dựng qua nhiều thập niên, hai bên đang mở rộng sang LNG, điện, thủy điện, dự trữ nhiên liệu chiến lược và điện hạt nhân. Sự mở rộng này cho thấy hợp tác năng lượng Việt Nam - Nga đang chuyển từ khai thác thế mạnh truyền thống sang gắn kết chặt chẽ hơn với an ninh năng lượng, công nghệ và nhu cầu phát triển dài hạn.
Cùng với kinh tế và công nghệ, quốc phòng - an ninh, giáo dục, văn hóa, du lịch và giao lưu nhân dân tạo nên nền tảng xã hội cho quan hệ song phương. Đây là những lĩnh vực giúp duy trì sự gắn kết giữa hai xã hội, đồng thời tạo nguồn nhân lực và sự hiểu biết lẫn nhau cho hợp tác lâu dài. Việc thúc đẩy đi lại, hàng không, du lịch và các hoạt động giao lưu không chỉ mang ý nghĩa giao lưu nhân dân, mà còn góp phần mở rộng nền tảng của quan hệ đối tác.
Ở bình diện quốc tế, Việt Nam và Nga tiếp tục nhấn mạnh sự phối hợp tại Liên hợp quốc và các cơ chế đa phương, trên cơ sở Hiến chương Liên hợp quốc và luật pháp quốc tế. Sự tương đồng hoặc gần gũi trong một số cách tiếp cận đối với các vấn đề quốc tế tạo thêm một kênh để hai nước duy trì đối thoại và phối hợp, đồng thời đóng góp vào các vấn đề khu vực mà hai bên cùng quan tâm.
Như vậy, một trong các thông điệp quan trọng nhất từ chuyến thăm Nga của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nằm ở sự chuyển dịch từ duy trì những nền tảng đã có sang khai mở các động lực phát triển mới. Định hướng này sẽ giúp quan hệ Việt Nam - Nga được củng cố về chính trị, đồng thời có thêm sức sống từ kinh tế, công nghệ, năng lượng và giao lưu nhân dân.
Tác giả: TS Phạm Ngọc Hùng công tác tại Ban Xây dựng Đảng, Tạp chí Cộng sản. Ông có hơn 10 năm học tập tại Liên bang Nga, vào tháng 10/2018 bảo vệ thành công luận án tiến sĩ cấp quốc gia chuyên ngành Chính trị học.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!









