Bạo hành trẻ em: Vì sao án nặng vẫn chưa chặn được tội ác?
(Dân trí) - Liên tiếp các vụ trẻ em bị bạo hành dẫn đến hậu quả đặc biệt nghiêm trọng khiến dư luận phẫn nộ. Theo chuyên gia tội phạm học, hình phạt nghiêm khắc là cần thiết, nhưng chưa đủ.
Chỉ trong ít ngày, dư luận liên tiếp bàng hoàng trước các vụ bạo hành trẻ em đặc biệt nghiêm trọng.
Tại Hà Nội, bé gái 4 tuổi tử vong sau thời gian bị mẹ ruột và người tình của mẹ bạo hành; cơ quan điều tra đã khởi tố các bị can về tội Giết người. Tại TPHCM, bé trai 2 tuổi cũng nhập viện trong tình trạng nguy kịch, nghi do mẹ ruột và cha dượng bạo hành, sau đó được các bác sĩ tích cực điều trị.
Những vụ việc này gióng lên hồi chuông báo động về nguy cơ mất an toàn ngay trong chính gia đình - nơi lẽ ra phải là điểm tựa đầu tiên và bền vững nhất của mỗi đứa trẻ.
Điều khiến dư luận phẫn nộ không chỉ nằm ở mức độ nghiêm trọng của từng vụ việc, mà còn ở thực tế, nhiều bi kịch đã âm thầm diễn ra trong thời gian dài, dưới sự che giấu của không gian gia đình, sự im lặng của người lớn và khoảng trống trong cơ chế phát hiện sớm.

Nguyễn Minh Hiệp và Bàn Thị Tâm trong vụ bé gái 4 tuổi bị bạo hành đến tử vong (Ảnh: Công an Hà Nội).
Không thể chỉ trông chờ vào hình phạt nghiêm khắc
Trao đổi với phóng viên, Thượng tá Đào Trung Hiếu, Tiến sĩ tội phạm học, nhìn nhận bạo hành trẻ em trong gia đình là dạng tội phạm đặc biệt nguy hiểm. Nguy hiểm không chỉ vì hậu quả nặng nề, mà còn bởi nạn nhân là những đứa trẻ gần như không có khả năng tự vệ, phụ thuộc hoàn toàn vào người lớn về ăn uống, nơi ở, cảm xúc và sự che chở.
Theo ông, khi chính người có trách nhiệm bảo vệ trẻ lại trở thành người gây hại, đứa trẻ gần như bị đẩy vào trạng thái cô lập. Trong nhiều trường hợp, các vụ bạo hành không bộc phát một lần, mà là quá trình tích tụ, lặp lại, leo thang từ những hành vi được ngụy biện là dạy dỗ, răn đe đến hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
Vụ bé gái 4 tuổi tử vong tại phường Phú Diễn, Hà Nội, là một trong những vụ việc gây chấn động dư luận. Trước đó, xã hội từng chứng kiến nhiều vụ án bạo hành trẻ em bị xử lý đặc biệt nghiêm khắc. Có vụ, bị cáo phải nhận mức án cao nhất. Tuy nhiên, các vụ việc tương tự vẫn tiếp tục xảy ra, đặt ra câu hỏi: Vì sao hình phạt nặng vẫn chưa đủ sức ngăn chặn?

Thượng tá Đào Trung Hiếu (Ảnh: Hải Nam).
Theo Thượng tá Đào Trung Hiếu, trong tội phạm học, không phải mọi loại tội phạm đều có thể phòng ngừa chỉ bằng nỗi sợ hình phạt. Đối với bạo hành trẻ em, nhiều hành vi xuất phát từ sự lệch chuẩn trong nhận thức, mất kiểm soát cảm xúc, tâm lý bạo lực tích tụ hoặc nhu cầu trút giận lên người yếu thế.
Đáng lo ngại hơn, một bộ phận người lớn vẫn giữ quan niệm sai lầm rằng đánh, phạt nặng là cách dạy con. Từ suy nghĩ trẻ phải nghe lời tuyệt đối, họ tự cho mình quyền kiểm soát, trừng phạt và áp đặt lên trẻ. Khi bạo lực được khoác vỏ bọc giáo dục, nguy cơ trẻ bị xâm hại càng khó phát hiện.
Bạo hành trẻ em còn là loại tội phạm có "độ ẩn" rất cao. Hành vi thường xảy ra trong nhà, trong phòng trọ, sau cánh cửa khép kín. Trẻ nhỏ không biết cầu cứu, không dám tố giác hoặc không có ai đủ gần để lắng nghe. Trong khi đó, người xung quanh đôi khi phát hiện dấu hiệu bất thường nhưng chọn cách im lặng vì nghĩ đó là chuyện riêng của gia đình.
Chính sự im lặng ấy khiến các dấu hiệu cảnh báo bị bỏ qua. Và khi cơ quan chức năng vào cuộc, nhiều trường hợp đã ở giai đoạn quá muộn.
Cần cơ chế phát hiện sớm, can thiệp đủ nhanh
Nhìn từ các vụ án đã xảy ra, vị chuyên gia cho rằng điểm chung của nhiều người bạo hành trẻ là khả năng kiểm soát cảm xúc kém. Họ dễ nóng giận, dễ dùng bạo lực để giải tỏa áp lực cá nhân, mâu thuẫn tình cảm hoặc khó khăn kinh tế. Những hành vi rất bình thường của trẻ như khóc, ăn chậm, nghịch ngợm hoặc không nghe lời có thể bị biến thành lý do để trút giận.
Một đặc điểm khác là sự lệch lạc trong nhận thức về quyền lực gia đình. Một số người xem trẻ như đối tượng thuộc quyền sở hữu của mình, từ đó cho rằng có thể tùy ý áp đặt, quát mắng, đánh phạt. Với các gia đình tái cấu trúc, nguy cơ càng lớn nếu người lớn thiếu kỹ năng làm cha mẹ, thiếu gắn kết tình cảm, lại sống trong môi trường căng thẳng kéo dài.
Không chỉ người trực tiếp bạo hành, trách nhiệm của cha, mẹ ruột hoặc người giám hộ cũng cần được nhìn nhận nghiêm khắc. Trong không ít vụ việc, người có nghĩa vụ bảo vệ trẻ biết con bị hành hạ nhưng không can ngăn, thậm chí cùng tham gia hoặc bao che.
Theo phân tích của Thượng tá Hiếu, có trường hợp người mẹ hoặc người cha rơi vào trạng thái lệ thuộc tình cảm, kinh tế, sợ mất chỗ dựa nên dần chấp nhận bạo lực như một điều bình thường. Nhưng cũng có trường hợp sự vô cảm, ích kỷ và suy thoái trách nhiệm làm cha mẹ đã trực tiếp đẩy trẻ vào nguy hiểm.

Kẻ bạo hành con riêng của vợ hờ ở TPHCM (Ảnh: Nguyễn Trang).
Từ các vụ việc này, vấn đề đặt ra không chỉ là xử lý nghiêm người phạm tội, mà còn phải bịt những "lỗ hổng" trong hệ thống bảo vệ trẻ em. Các "lỗ hổng" ấy tồn tại ở nhiều tầng: gia đình, cộng đồng và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng.
Ở tầng gia đình, trẻ bị tổn thương nhưng lại khó lên tiếng nhất. Ở tầng cộng đồng, hàng xóm, tổ dân phố, nhà trường có thể nhận thấy dấu hiệu bất thường, nhưng không phải lúc nào cũng biết phải báo cho ai, báo như thế nào và cơ quan nào chịu trách nhiệm xử lý ngay.
Trong khi đó, y tế cơ sở, trường học, chính quyền địa phương, công an và các tổ chức bảo vệ trẻ em cần có quy trình phối hợp chặt chẽ hơn. Một đứa trẻ thường xuyên có biểu hiện sợ hãi, vắng học bất thường, có dấu hiệu bị bỏ mặc hoặc chịu tổn thương cần được xem là tín hiệu cảnh báo, không thể coi là chuyện nội bộ gia đình.
Theo Thượng tá Đào Trung Hiếu, xã hội cần chuyển từ tư duy xử lý hậu quả sang bảo vệ chủ động. Điều đó có nghĩa là không đợi đến khi vụ án xảy ra mới lên án, không đợi đến khi trẻ bị tổn hại nghiêm trọng mới can thiệp, mà phải nhận diện nguy cơ từ sớm.
Muốn vậy, cần tăng trách nhiệm phát hiện, thông báo và xử lý của cộng đồng. Người dân khi nghe, thấy dấu hiệu trẻ bị bạo hành không nên im lặng. Nhà trường cần quan sát kỹ hơn những thay đổi bất thường của học sinh. Cơ sở y tế khi tiếp nhận trẻ có dấu hiệu nghi vấn phải có kênh báo tin nhanh. Chính quyền cơ sở và công an địa phương cần phản ứng kịp thời khi có thông tin cảnh báo.
Hình phạt nghiêm khắc là cần thiết để bảo đảm công lý và răn đe xã hội. Nhưng hình phạt chỉ đến sau khi bi kịch đã xảy ra. Để bảo vệ trẻ em, điều quan trọng hơn là không để các em phải đơn độc trong chính ngôi nhà của mình.
Trẻ em không phải tài sản của người lớn. Trẻ có quyền được sống an toàn, được lắng nghe, được bảo vệ và được lớn lên trong môi trường không bạo lực. Mỗi sự im lặng trước dấu hiệu bạo hành đều có thể khiến nguy cơ kéo dài thêm. Và mỗi hành động can thiệp đúng lúc có thể cứu một đứa trẻ khỏi bi kịch.







