Khách Tây bất ngờ khi khám bệnh ở Việt Nam, cơ hội thu "mỏ vàng" tỷ USD
(Dân trí) - Nhiều du khách quốc tế đến Việt Nam nghỉ dưỡng nhưng trở thành "đại sứ" cho ngành y tế sau khi khám chữa bệnh. Đó cũng là tiềm năng của lĩnh vực được xem là "mỏ vàng" du lịch.
Những hóa đơn khám bệnh ở Việt Nam khiến khách Tây giật mình
Gregory Wayne Bishop, vị khách sống ở bang Florida, Mỹ, bị cận thị nặng kèm đục thủy tinh thể, khiến thị lực suy giảm và ảnh hưởng trực tiếp đến công việc. Khi tìm cách điều trị tại Mỹ, ông được thông báo phải chờ tới 9 tháng mới có lịch phẫu thuật.
Trong lúc đó, ông nhớ đến bác sĩ Trần Ánh Dương, Trưởng khoa Mắt, Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cuba Đồng Hới tại tỉnh Quảng Trị, người mà ông từng quen biết và giữ liên lạc qua mạng xã hội nhiều năm qua.

Bác sĩ Trần Ánh Dương kiểm tra mắt cho vị khách người Mỹ tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cuba Đồng Hới (Ảnh: Bệnh viện cung cấp).
Thay vì tiếp tục chờ đợi ở Mỹ, ông Gregory quyết định bay nửa vòng trái đất sang Việt Nam vào tháng 4 vừa qua để thăm khám. Sau khi hội chẩn, các bác sĩ tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cuba Đồng Hới tiến hành phẫu thuật.
Kết quả, thị lực của ông phục hồi tốt, đạt 9/10 ở một mắt và 10/10 ở mắt còn lại. Sau ca mổ, ông không còn phải đeo kính.
Điều khiến câu chuyện càng đáng chú ý dưới góc nhìn du lịch y tế là sự chênh lệch chi phí. Theo bác sĩ Trần Ánh Dương, một ca phẫu thuật tương tự tại Mỹ có giá hơn 12.000 USD (hơn 300 triệu đồng), trong khi tại Việt Nam chưa đến 3.000 USD (gần 80 triệu đồng).
Không chỉ sang Việt Nam để điều trị, sau ca phẫu thuật, ông Bishop còn ở lại khoảng 2 tuần để khám phá một số tỉnh, thành trước khi trở về Mỹ.
Nếu Gregory Wayne Bishop chủ động lựa chọn Việt Nam để giải quyết vấn đề sức khỏe, thì với một số du khách khác, trải nghiệm y tế lại đến hoàn toàn tình cờ trong chuyến đi.
Đầu tháng 4, bà Susan Lindgren (quốc tịch Mỹ) đến Đà Nẵng du lịch thì gặp vấn đề về mắt. Bà tìm đến Bệnh viện Mắt Đà Nẵng để thăm khám với tâm lý lo lắng như nhiều du khách khi phải sử dụng dịch vụ y tế ở nước ngoài.
Điều khiến nữ du khách bất ngờ không chỉ là quy trình khám nhanh gọn, thái độ tận tình của đội ngũ y bác sĩ mà còn là chi phí chỉ 45.000 đồng. Trở về khách sạn, bà chia sẻ trải nghiệm lên mạng xã hội và đoạn video nhanh chóng thu hút sự quan tâm của nhiều người.

Bà Susan Lindgren chia sẻ lại quá trình khám mắt tại Bệnh viện Mắt Đà Nẵng (Ảnh chụp màn hình).
Hai tháng sau, một câu chuyện khác được du khách có tên Gunner mang quốc tịch Mỹ, hiện sinh sống và làm việc tại Đà Nẵng chia sẻ. Anh Gunner cho biết đã đưa vợ đến Bệnh viện 199 để khám sức khỏe.
Chỉ trong thời gian ngắn, hai vợ chồng hoàn tất các thủ tục, chụp X-quang và nhận kết quả.
Điều khiến vị khách "sốc" là chi phí khám và chụp X-quang phổi chỉ hơn 100.000 đồng, còn chụp CT khoảng 800.000 đồng - mức giá thấp hơn rất nhiều so với tại Mỹ.

Anh Gunner, người Mỹ đang sinh sống tại Đà Nẵng bất ngờ với chi phí khám bệnh (Ảnh chụp từ màn hình).
Ba câu chuyện, 3 hoàn cảnh khác nhau nhưng điểm chung nằm ở sự bất ngờ của du khách trước chất lượng khám chữa bệnh, thời gian tiếp cận nhanh và mức chi phí hợp lý tại Việt Nam.
Nếu trước đây Việt Nam thường được du khách quốc tế biết đến bởi cảnh quan, ẩm thực và văn hóa, những trải nghiệm tích cực tại bệnh viện đang mở thêm một “điểm cộng” cho hình ảnh điểm đến.
Quan trọng hơn, phía sau những câu chuyện tưởng như cá nhân ấy là một thị trường đang được nhiều quốc gia xem là phân khúc có giá trị gia tăng cao nhất của ngành du lịch: Du lịch y tế.
Việt Nam có gì để hút khách du lịch y tế?
Du lịch y tế không phải xu hướng mới. Nhiều năm qua, Thái Lan đã được xem là một trong những trung tâm du lịch y tế lớn của châu Á, mỗi năm thu về hơn 1,2 tỷ USD từ bệnh nhân quốc tế chỉ tính riêng tại các bệnh viện lớn.
Tại Singapore, dù không còn theo đuổi chiến lược thu hút đại trà, nguồn thu từ bệnh nhân nước ngoài năm 2023 vẫn ước đạt khoảng 375 triệu USD, tập trung vào các dịch vụ điều trị chuyên sâu và nhóm khách có khả năng chi trả cao.
Theo Grand View Research, quy mô thị trường du lịch y tế toàn cầu đạt khoảng 34 tỷ USD trong năm 2025 và dự báo tăng lên 126,2 tỷ USD vào năm 2035, với tốc độ tăng trưởng bình quân hơn 14% mỗi năm.

Các chuyên gia nhận định, Việt Nam có nhiều tiềm năng và lợi thế trong việc phát triển du lịch y tế (Ảnh: Hải Long).
Động lực chính đến từ chi phí y tế ngày càng đắt đỏ tại các nước phát triển, thời gian chờ khám kéo dài và nhu cầu kết hợp chăm sóc sức khỏe với nghỉ dưỡng.
Việt Nam cũng đang từng bước tham gia vào thị trường giàu tiềm năng này. Theo Sở Du lịch TPHCM, mỗi năm nước ta đón khoảng 300.000 lượt khách quốc tế đến khám, chữa bệnh, trong đó gần 40% lựa chọn TPHCM - trung tâm y tế lớn nhất cả nước.
IMARC Group dự báo quy mô thị trường du lịch y tế Việt Nam có thể đạt 3,7 tỷ USD vào năm 2033, với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) 17,8%, cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng của thị trường, mà còn ở những lợi thế sẵn có của Việt Nam.
Nếu nhiều quốc gia trong khu vực xây dựng lợi thế bằng công nghệ y tế hoặc thương hiệu bệnh viện, Việt Nam lại sở hữu một "công thức" khác. Đó là chi phí hợp lý, đội ngũ y bác sĩ có chuyên môn, hệ thống điểm đến đa dạng cùng khả năng kết hợp khám, chữa bệnh với nghỉ dưỡng trong một hành trình.
Trao đổi với phóng viên Dân trí, ông Cao Trí Dũng - Chủ tịch Hiệp hội Du lịch Đà Nẵng - cho rằng, Việt Nam nói chung và Đà Nẵng nói riêng đang có nhiều lợi thế để phát triển du lịch y tế, thậm chí ở một số phân khúc còn có khả năng cạnh tranh với những điểm đến hàng đầu trong khu vực như Thái Lan hay Singapore.
Theo ông Dũng, nhiều năm qua, Thái Lan đã xác định du lịch y tế là sản phẩm chiến lược, trong khi Singapore cũng xây dựng thương hiệu nhờ hệ thống bệnh viện hiện đại và chất lượng chuyên môn cao.
Việt Nam bước vào cuộc đua muộn hơn, nhưng lại có lợi thế về chi phí, tài nguyên du lịch và khả năng kết hợp nghỉ dưỡng với chăm sóc sức khỏe.
Một trong những lợi thế dễ nhận thấy nhất là mức chi phí hợp lý. Những hóa đơn khám mắt chỉ vài chục nghìn đồng hay chụp X-quang, chụp CT với chi phí thấp hơn nhiều lần so với các nước phát triển đã tạo ấn tượng mạnh với không ít du khách quốc tế.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, giá rẻ không phải yếu tố duy nhất giữ chân khách. Điều quan trọng hơn là chất lượng chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ, hệ thống trang thiết bị ngày càng hiện đại và khả năng tiếp cận dịch vụ nhanh chóng.
"Thay vì cạnh tranh trực tiếp với Singapore hay Nhật Bản ở các kỹ thuật điều trị chuyên sâu, Việt Nam nên tập trung vào những dịch vụ có nhiều lợi thế như khám sức khỏe tổng quát, nha khoa, điều trị mắt, phục hồi chức năng, y học cổ truyền, chăm sóc sắc đẹp và nghỉ dưỡng", ông Dũng nói.
Theo ông Dũng, Đà Nẵng được xem là địa phương đi đầu trong định hướng này. Thành phố đã xây dựng kế hoạch phát triển du lịch y tế từ nhiều năm trước, hình thành mạng lưới các bệnh viện, phòng khám, cơ sở thẩm mỹ và chăm sóc sức khỏe kết nối với doanh nghiệp lữ hành để xây dựng sản phẩm phục vụ du khách.
Từ đây, du khách có thể kết hợp khám chữa bệnh với nghỉ dưỡng, tham quan di sản, trải nghiệm biển, ẩm thực và nhiều hoạt động khác trong cùng một chuyến đi.

Du khách kết hợp nghỉ dưỡng tại Đà Nẵng gói gọn trong một hành trình (Ảnh: Katecho).
Du khách đến không chỉ khám, chữa bệnh, còn có thể nghỉ dưỡng, trải nghiệm văn hóa, ẩm thực và kéo dài thời gian lưu trú. Ở góc độ kinh tế, du lịch y tế được đánh giá là phân khúc mang lại nguồn thu cao hơn đáng kể so với khách du lịch thông thường.
Trong khi đó, bà Trần Thị Bảo Thu, Giám đốc Tiếp thị - Truyền thông Vietluxtour - cho rằng thông thường một khách hàng dùng du lịch y tế không chỉ chi tiêu tiền khám chữa bệnh. Họ còn sử dụng dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận chuyển, mua sắm. Trong khi người thân đi cùng cũng phát sinh nhiều khoản chi tiêu.
Chính vì vậy, mức chi tiêu của nhóm khách này thường cao hơn đáng kể so với khách du lịch thông thường.
Vì những lý do nói trên, các chuyên gia cho rằng, du lịch y tế thực sự là "mỏ vàng" của ngành du lịch nhờ khách có mức chi tiêu cao, tạo giá trị gia tăng lớn.
"Chúng ta không cần chạy theo số lượng mà phải hướng tới chất lượng. Nếu được đầu tư bài bản, du lịch y tế sẽ trở thành động lực quan trọng giúp gia tăng nguồn thu và nâng tầm ngành du lịch Việt Nam", bà Bảo Thu phân tích.
Làm gì để khai thác ngành kinh tế tỷ USD?
Dù được đánh giá có nhiều lợi thế, du lịch y tế Việt Nam vẫn chưa tạo được vị thế tương xứng với tiềm năng.
Theo các chuyên gia, điều còn thiếu không nằm ở chất lượng y tế hay sức hút của điểm đến, mà là một chiến lược phát triển đồng bộ để biến những lợi thế sẵn có thành sản phẩm có thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Việt Nam đã có năng lực y khoa, điểm đến hấp dẫn và chính sách thị thực thuận lợi hơn (Ảnh minh họa: Hải Long).
Ông Dũng cho rằng, Việt Nam cần sớm xác định du lịch y tế là một trong những trụ cột của hệ thống sản phẩm du lịch quốc gia, thay vì chỉ phát triển riêng lẻ ở một số địa phương.
Sau khi có chiến lược chung, mỗi địa phương cần xác định rõ thế mạnh để xây dựng sản phẩm riêng thay vì phát triển dàn trải.
"Khi có chiến lược thống nhất, mỗi địa phương sẽ xác định rõ lợi thế của mình để xây dựng sản phẩm đặc trưng. Chẳng hạn, Đà Nẵng có thể phát triển các dịch vụ khám sức khỏe, nha khoa, điều trị mắt, phục hồi chức năng kết hợp nghỉ dưỡng.
TPHCM có thế mạnh về y tế chuyên sâu, điều trị hiếm muộn, thẩm mỹ và tầm soát sức khỏe. Trong khi một số địa phương khác có thể khai thác y học cổ truyền, chăm sóc người cao tuổi hay nghỉ dưỡng trị liệu...", ông Dũng nói.
Trong khi đó, bà Bảo Thu nhận định, "điểm nghẽn" lớn nhất của du lịch y tế Việt Nam là "kiến trúc niềm tin" chưa được kết nối thành một chuỗi xuyên suốt.
Việt Nam đã có năng lực y khoa, điểm đến hấp dẫn và chính sách thị thực thuận lợi hơn; thị thực điện tử hiện có thời hạn tối đa 90 ngày, một hoặc nhiều lần nhập cảnh.
Vì vậy, nút thắt hiện nay không chỉ nằm ở visa hay quảng bá tiếp thị, mà ở việc khách hàng chưa dễ dàng nhìn thấy một bộ tiêu chuẩn thống nhất về cơ sở đủ điều kiện, thông tin chất lượng và giá, phiên dịch y khoa, bảo hiểm - thanh toán quốc tế, bảo mật dữ liệu, xử lý sự cố và hậu chăm sóc.
"Du lịch y tế không thể chỉ là việc bổ sung một buổi khám bệnh vào chương trình tham quan. Thay vào đó, đây phải là một hành trình được thiết kế trước khi khách lên đường, gồm tư vấn từ xa, hỗ trợ thị thực, đón tiễn sân bay, điều phối lịch khám, lưu trú phù hợp với quá trình hồi phục, chăm sóc sau điều trị và kết nối tái khám khi cần thiết", bà Thu nêu ý kiến.
Để làm được điều này, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa bệnh viện, doanh nghiệp lữ hành, khách sạn, hãng bảo hiểm, đơn vị vận chuyển và các nền tảng công nghệ. Mỗi mắt xích đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên trải nghiệm đồng bộ thay vì hoạt động riêng lẻ như hiện nay.
Theo các chuyên gia, việc Liên minh Du lịch - Y tế Việt Nam được thành lập trong tháng 4 năm nay là tín hiệu tích cực cho quá trình kết nối này.
Điều Việt Nam cần lúc này không còn phải chứng minh mình có đủ năng lực khám chữa bệnh hay không, mà là xây dựng một hệ sinh thái đủ đồng bộ để biến lợi thế thành sản phẩm có thể bán ra thị trường quốc tế.
Khi chất lượng y tế được chuẩn hóa, hành trình của du khách được kết nối từ trước chuyến đi đến sau điều trị và hoạt động xúc tiến được triển khai bài bản, du lịch y tế sẽ không chỉ là một phân khúc mới mà còn có thể trở thành một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của ngành du lịch Việt Nam trong những năm tới.










