Châu Á: Cuộc sắp đặt vị thế cho các sản phẩm không khói nội địa

(Dân trí) - Tại châu Á, sản phẩm nicotine không khói không còn là câu chuyện quản lý, mà là cuộc đua xây dựng sức mạnh nội địa.

Từ Nhật Bản, Hàn Quốc đến Trung Quốc, ngoài quản lý sản phẩm mới, mục tiêu còn hướng đến phát triển doanh nghiệp trong nước, giành lợi thế công nghệ, chuỗi cung ứng và vị thế trong ngành công nghiệp nicotine thế hệ mới.

Trong khi Indonesia, Philippines hay Malaysia tận dụng lợi thế để trở thành trung tâm sản xuất trong chuỗi cung ứng sản phẩm không khói toàn cầu từ các thương hiệu quốc tế, thì Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc lại tập trung kiểm soát công nghệ, phát triển sản phẩm nội địa để không đứng ngoài xu hướng chuyển dịch của thị trường.

Nhật Bản, Hàn Quốc: Doanh nghiệp nội địa lớn mạnh cùng thị trường

Điểm chung tại Nhật Bản và Hàn Quốc là thị trường nicotine không khói phát triển song hành với sự lớn mạnh của các doanh nghiệp trong nước.

Tại Nhật Bản – thị trường đã đưa thuốc lá nung nóng (TLNN) vào quản lý từ năm 2014 – sự dịch chuyển sang sản phẩm không khói diễn ra ở quy mô lớn, buộc các doanh nghiệp nội địa tăng tốc để không bị bỏ lại phía sau. Theo Japan Tobacco (JT), trong năm 2025, sản lượng TLNN do hãng dẫn dắt tăng khoảng 38,6%, đạt 11,3 tỷ đơn vị, trong khi thị phần vươn lên khoảng 14,4% trong phân khúc này.

Sản phẩm không khói hiện chiếm tỷ trọng lớn trong tiêu thụ thuốc lá tại Nhật Bản – đạt khoảng 37,9% tổng doanh số thuốc lá, và có thời điểm vượt thuốc lá truyền thống.

Châu Á: Cuộc sắp đặt vị thế cho các sản phẩm không khói nội địa - 1
Khu vực chỉ dành cho TLNN tại Nhật Bản (Ảnh: Otaspoguide).

Song song với tăng trưởng thị trường, JT cam kết đầu tư dài hạn khoảng 800 tỷ yên (hơn 5 tỷ USD) cho các sản phẩm giảm tác hại giai đoạn 2026–2028, nhằm mở rộng hệ sinh thái và củng cố vị thế toàn cầu. Trong bối cảnh quy mô thị trường TLNN tại Nhật Bản có thể vượt 24 tỷ USD vào năm 2032, cuộc cạnh tranh không chỉ dừng lại ở thị phần nội địa mà còn hướng ra quốc tế.

Xu hướng tương tự cũng diễn ra tại Hàn Quốc, nhưng với cách tiếp cận chính sách “đi trước một bước”: phân biệt thuế theo mức độ rủi ro sản phẩm, đồng thời duy trì hỗ trợ dài hạn cho doanh nghiệp trong nước.

Công ty KT&G tại đây đang biến thuốc lá không khói thành trụ cột tăng trưởng quyết định. Năm 2025, mảng này đạt khoảng 890,1 tỷ won doanh thu, tăng 13,5%, với sản lượng 14,78 tỷ đơn vị – quy mô đủ lớn để tái định hình cấu trúc doanh thu của doanh nghiệp.

Đáng chú ý, 587,3 tỷ won đến từ nội địa và 302,8 tỷ won đến từ quốc tế, cho thấy KT&G đang đồng thời củng cố “sân nhà” và mở rộng ra bên ngoài. Mảng không khói hiện chiếm khoảng 20,4% doanh thu mảng thuốc lá, phản ánh sự chuyển dịch khỏi mô hình truyền thống.

Chiến lược của KT&G cũng đang dịch chuyển sang kiểm soát năng lực sản xuất và chuỗi cung ứng.

Trung Quốc: Không để nguồn thu thuốc lá mới lọt khỏi tầm kiểm soát của Chính phủ

Thị trường thuốc lá tại Trung Quốc giữ vai trò trọng yếu đối với ngân sách, việc làm và chuỗi giá trị nông nghiệp – công nghiệp quy mô lớn. Trước xu hướng sản phẩm nicotine không khói dần thay thế thuốc lá điếu, Trung Quốc lựa chọn cách tiếp cận chủ động nhằm đảm bảo nguồn thu và quyền kiểm soát của nhà nước.

Trọng tâm của cách tiếp cận này nằm ở vai trò của Cục Quản lý Độc quyền Thuốc lá Nhà nước (STMA), cơ quan vừa quản lý, vừa chi phối toàn ngành thông qua hệ thống cấp phép và tiêu chuẩn kỹ thuật cho sản phẩm nicotine thế hệ mới.

Sau khi hoàn thiện khung tiêu chuẩn quốc gia cho thuốc lá điện tử (TLĐT) và củng cố vị thế trung tâm sản xuất toàn cầu trong lĩnh vực này, Trung Quốc tiếp tục mở rộng sang các danh mục không khói khác. Năm 2026, STMA khởi động xây dựng tiêu chuẩn quốc gia bắt buộc cho TLNN và túi nicotine nhằm thống nhất hệ thống quản lý kỹ thuật cho toàn bộ sản phẩm nicotine mới.

Châu Á: Cuộc sắp đặt vị thế cho các sản phẩm không khói nội địa - 2
Trung Quốc đang thiết lập tiêu chuẩn quốc gia cho TLNN, mở đường cho việc hợp pháp hóa sản phẩm này trong tương lai gần (Nguồn: SAC).

Trung Quốc dùng tiêu chuẩn quốc gia như “bộ lọc kỹ thuật” để định hình thị trường: chỉ cho phép những doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu về công nghệ và kiểm định được phân phối chính thức. Điều này tạo lợi thế cho các doanh nghiệp nội địa vốn thích nghi nhanh hơn với quy chuẩn nước nhà.

Đồng thời, STMA đưa TLNN, túi ngậm nicotine và sản phẩm nicotine không khói vào hệ thống quản lý độc quyền thuốc lá quốc gia tương tự thuốc lá truyền thống. Mọi hoạt động sản xuất, phân phối và thương mại phải thông qua cấp phép tập trung và chịu sự giám sát chặt chẽ. Điều này giúp kiểm soát rủi ro đồng thời buộc các chủ thể, đặc biệt là doanh nghiệp nước ngoài, phải tuân thủ “luật chơi” của Trung Quốc.

Việc thiết lập nền tảng kỹ thuật và cơ chế kiểm soát trước khi mở cửa giúp Trung Quốc chủ động quản lý thị trường TLNN, trong bối cảnh phân khúc này được dự báo có thể đạt tỷ lệ sử dụng 5% trong những năm đầu và lên tới 20–30% trong dài hạn.

Trong dài hạn, những quốc gia xem xét các yếu tố này sẽ có dư địa để chủ động hơn về khả năng quản lý và khía cạnh kinh tế.