Rủi ro khó lường nếu đưa các loài tuyệt chủng trở lại tự nhiên
(Dân trí) - Công nghệ sinh học khiến vệc hồi sinh các loài đã tuyệt chủng từ lý thuyết đang đến gần hơn với thực tế. Tuy nhiên, điều này vẫn gây nhiều tranh luận trong giới khoa học.

Chim non được sinh vào tháng 5/2025 từ một quả trứng nhân tạo do Colossal Biosciences phát triển (Ảnh: Starface).
Một trong những dự án tiêu biểu là nghiên cứu phục dựng linh dương xanh (bluebuck) của Colossal Biosciences.
Thay vì tạo ra bản sao hoàn chỉnh của loài đã tuyệt chủng từ đầu thế kỷ XIX, công ty công nghệ sinh học của Mỹ sử dụng công nghệ chỉnh sửa gene trên loài linh dương họ hàng còn tồn tại nhằm tái tạo một số đặc điểm di truyền của linh dương xanh.
Dù chưa có trường hợp nào đưa thành công một loài đã tuyệt chủng trở lại môi trường tự nhiên, các dự án này đã làm dấy lên nhiều câu hỏi về tác động sinh thái nếu những cá thể mang gene phục dựng được thả vào tự nhiên.
Bà Tatiana Giraud, nhà nghiên cứu về tiến hóa và đa dạng sinh học thuộc Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Quốc gia Pháp (CNRS), cho rằng đây là hướng đi tiềm ẩn nhiều rủi ro. Theo bà, việc đưa các sinh vật lai vào hệ sinh thái có thể ảnh hưởng đến các loài bản địa theo những cách khó dự đoán.
Ngoài ra, giới khoa học hiện chưa thể đánh giá đầy đủ khả năng sinh tồn, khả năng thích nghi cũng như sức đề kháng của các sinh vật này trước những mầm bệnh trong môi trường tự nhiên.
Một số chuyên gia cũng lo ngại công nghệ phục dựng loài có thể tạo ra nhận thức sai lệch rằng tuyệt chủng là quá trình có thể dễ dàng đảo ngược, từ đó làm giảm động lực bảo tồn các loài đang bị đe dọa.
Ở chiều ngược lại, các đơn vị nghiên cứu cho rằng việc khôi phục những loài có vai trò sinh thái quan trọng có thể mang lại lợi ích cho hệ sinh thái. Đặc biệt, sự trở lại của các loài săn mồi đầu bảng được kỳ vọng góp phần khôi phục cân bằng tự nhiên tại những khu vực đã mất mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn.
Một ví dụ thường được nhắc đến là dự án phục dựng hổ Tasmania (thylacine hay sói Tasmania). Các nhà nghiên cứu cho rằng sự biến mất của loài săn mồi này đã khiến quần thể chuột túi cổ đỏ và chuột túi pademelon gia tăng mạnh, làm thay đổi thảm thực vật và ảnh hưởng đến nhiều loài động vật khác trong hệ sinh thái Tasmania.
Bên cạnh đó, sự suy giảm của các loài săn mồi bản địa cũng được cho là tạo điều kiện để mèo hoang phát triển mạnh. Một số nhà khoa học nhận định, nếu khôi phục được vai trò của loài săn mồi đầu bảng, hệ sinh thái có thể lấy lại trạng thái cân bằng, dù những lợi ích này hiện mới dừng ở mức giả thuyết và cần được kiểm chứng.
Không chỉ các loài săn mồi, vai trò của những động vật ăn cỏ cỡ lớn cũng được giới nghiên cứu đặc biệt quan tâm. Trong quá khứ, các loài như voi ma mút lông rậm góp phần định hình hệ sinh thái đồng cỏ và lãnh nguyên rộng lớn ở Á - Âu và Bắc Mỹ thông qua hoạt động gặm cỏ, giẫm đạp và chu trình tuần hoàn dinh dưỡng.
Tuy nhiên, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ di truyền để phục dựng các loài đã tuyệt chủng, nhiều nhà sinh thái học đề xuất giải pháp thực tế hơn là tái giới thiệu hoặc di chuyển những loài còn tồn tại có chức năng sinh thái tương đồng.
Theo họ, cách tiếp cận này có thể giúp khôi phục các chức năng sinh thái đã mất với chi phí thấp hơn và ít rủi ro hơn so với việc tạo ra các sinh vật mang gene của loài tuyệt chủng.





