Học tiếng Anh mỗi ngày: Những lời nói thú vị trong tình yêu

Dân trí Với không khí rộn ràng của ngày xuân, của Tết, và đặc biệt với những bạn trẻ đang yêu là ngày Valentine. Nếu bạn đang trong tình yêu, hãy cùng tìm hiểu những từ vựng tiếng Anh liên quan đến ngày Valentine để có thể thi thoảng làm ‘bất ngờ’ đối phương với những câu từ lãng mạn nhé!
 >> Học tiếng Anh mỗi ngày: Cách dùng của Present Continuous là gì?
 >> Học tiếng Anh mỗi ngày: Tìm hiểu từ "paint" – vẽ trong tiếng Anh
 >> Học tiếng Anh mỗi ngày: Biểu thị màu đỏ nói thế nào cho chuẩn?

1. to flirt (verb): tán tỉnh ai đó

Ex: Look at Jacqueline flirting with Kyle. It’s so obvious she likes him.

(Nhìn cách Jacqueline tán tỉnh Kyle kìa. Rõ ràng là cô ấy thích cậu ta.)

2. serenade (noun) : dạ khúc, bản tình ca đêm (phái nam hát cho phái nữ)

Ex: Yesterday my boyfriend surprised me with a serenade at the middle of the night in front of my house!

(Hôm qua bạn trai mình làm mình bất ngờ khi anh ấy đã hát 1 khúc tình ca vào ban đêm trước cửa nhà mình!)

3. secret admirer: người hâm mộ thầm kín

Ex: Josh was given a chocolate present by a secret admirer.

(Josh được một người hâm mộ thầm kín tặng một món quà sô-cô-la.)

4. bouquet (noun): bó hoa

Ex: My father gave my mother a bouquet of fresh daisy on their 18th wedding anniversary.)

(Bố tôi tặng mẹ tôi một bó hoa cúc tươi vào dịp kỉ niệm ngày cưới thứ 18.)

5. darling (noun): (danh từ để gọi) người yêu, người thân mến

Ex: My darling, I have fallen in love with you at first sight!

(Người yêu anh ơi, anh đã yêu em ngay từ cái nhìn đầu tiên!)

6. engagement (noun): đính hôn

Ex: James and Anne went to a jewelry store to buy their engagement rings yesterday.

(Hôm qua James và Anne đã đến một cửa hàng đá quý để mua nhẫn đính hôn.)

7. fiancé (noun): vị hôn thê

Ex: Her fiancé is the CEO of a well-known company.

(Vị hôn phu của cô ấy là tổng giám đốc của một công ty nổi tiếng.)

8. lovesick (adjective): tương tư

Ex: I cannot get Brian out of my head. I think I’m lovesick.

(Tôi không thể ngừng nghĩ về Brian. Tôi nghĩ tôi mắc bệnh tương tư rồi.)

Hãy đến với một vài câu hỏi trắc nghiệm về những từ vựng vừa học nhé!

Nhật Hồng (Nguồn Enspire)