Chuyên gia Thái Lan: Việt Nam có cơ hội vàng thành trung tâm bán dẫn ASEAN

(Dân trí) - Chuyên gia Thái Lan cho rằng Việt Nam có tiềm năng rất lớn để trở thành một trung tâm bán dẫn của ASEAN.

Chuyên gia Thái Lan: Việt Nam có cơ hội vàng thành trung tâm bán dẫn ASEAN - 1

Nhà nghiên cứu Seksan Anantasirikiat tại Diễn đàn Tương lai ASEAN 2026 (Ảnh: Thành Đạt).

Trao đổi với phóng viên Dân trí bên lề Diễn đàn Tương lai ASEAN 2026 tại Hà Nội ngày 10/6, ông Seksan Anantasirikiat, nhà nghiên cứu cấp cao tại Trung tâm Nghiên cứu Quốc tế ở Thái Lan, nhận định “Việt Nam có tiềm năng rất lớn để trở thành một trung tâm bán dẫn của ASEAN”.

Ông Seksan cho rằng giai đoạn hiện nay là “cơ hội vàng” cho Việt Nam để trở thành “trung tâm bán dẫn” của ASEAN nhờ 3 yếu tố.

Thứ nhất, Việt Nam có chính phủ ổn định. Điều này có nghĩa là chính sách sẽ được thực hiện với định hướng rõ ràng và nhất quán. Sự ổn định giúp Việt Nam đảm bảo niềm tin từ các đối tác quốc tế.

Thứ hai, Việt Nam đã sở hữu cơ sở hạ tầng cơ bản cần thiết cho việc mở rộng quy mô công nghiệp. Nhà máy sản xuất chip bán dẫn trong nước đầu tiên tại khu công nghệ cao Hòa Lạc đóng vai trò là trung tâm nghiên cứu, thiết kế và sản xuất. Nhiều công ty toàn cầu đã đầu tư xây dựng cơ sở vật chất tại đây như Intel, Amkor và Samsung.

Thứ ba, chính phủ Việt Nam đã đặt mục tiêu cao cho việc phát triển nguồn nhân lực. TP. Hồ Chí Minh đang tập trung vào các phòng thí nghiệm bán dẫn thuộc các trường đại học và đào tạo nghề chuyên ngành. Một báo cáo truyền thông tại Thái Lan cho biết Việt Nam hiện có khoảng 1,2 triệu lao động trong lĩnh vực công nghệ. Báo cáo này cũng đề cập đến việc khoảng 150.000 sinh viên tốt nghiệp ngành STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) mỗi năm.

Xây dựng tiêu chuẩn toàn cầu

Theo chuyên gia Thái Lan, hiện chưa có một hiệp ước toàn cầu nào có tính ràng buộc pháp lý đối với việc phát triển nguồn nhân lực bán dẫn. Do vậy, ông cho rằng cần xây dựng tiêu chuẩn toàn cầu mang tính toàn diện và phổ quát, được các quốc gia chấp nhận, về lĩnh vực này.

Ông Seksan cho biết ngành công nghiệp này dựa vào các khung năng lực tiêu chuẩn hóa, các chương trình chứng nhận và các kế hoạch giáo dục do các liên minh quốc tế và các hiệp hội toàn cầu thiết lập để đảm bảo một nguồn nhân lực chất lượng cao và đồng nhất.

Việt Nam đang đặt mục tiêu đào tạo hàng chục nghìn kỹ sư bán dẫn trong những năm tới. Để đảm bảo sự tăng trưởng về số lượng này đi đôi với chất lượng và khả năng đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu, ông Seksan cho rằng Việt Nam cần chủ động hợp tác với các quốc gia cùng chí hướng trong khu vực để thiết lập tiêu chuẩn phát triển nguồn nhân lực.

Theo ông Seksan, Việt Nam có thể bắt đầu ở cấp độ ASEAN hoặc hợp tác với các bên liên quan, chẳng hạn Hiệp hội Công nghiệp Bán dẫn (SIA) và Liên minh Bán dẫn Toàn cầu (GSA). Một số lĩnh vực ưu tiên bao gồm chuẩn hóa chương trình giảng dạy kỹ thuật, hỗ trợ chương trình học nghề và tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi nhân tài giữa các nước để hỗ trợ nghiên cứu và phát triển toàn cầu.

Định hướng chính sách 

Ông Seksan cho rằng thiếu hụt nguồn nhân lực luôn là vấn đề then chốt đối với các nước đang phát triển muốn đầu tư vào ngành công nghiệp bán dẫn. Theo chuyên gia Thái Lan, việc áp dụng các chương trình phát triển nguồn nhân lực ở cấp quốc gia cho thấy chính phủ Việt Nam đã nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề này.

Ông Seksan đánh giá Việt Nam có thế mạnh trong định hướng chính sách, đề cập đến Chương trình "Phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, định hướng đến năm 2050".

Theo ông, có 2 biện pháp chính sách quan trọng mà Việt Nam nên triển khai.

Thứ nhất là nâng cao kỹ năng và nhân tài của Việt Nam bằng cách phối hợp với các trường đại học và viện nghiên cứu. Sinh viên học ngành STEM sẽ cần các phòng thí nghiệm quốc gia đạt tiêu chuẩn.

Ông Seksan cho biết các phòng thí nghiệm bán dẫn với trang thiết bị đạt chuẩn quốc tế đang được xây dựng và hiện đại hóa tại các trung tâm công nghệ trọng điểm ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.

Thứ hai là thu hút nhân tài nước ngoài. Ông Seksan đánh giá cao việc chính phủ đã nỗ lực kết nối các chuyên gia bán dẫn Việt Nam trên toàn thế giới với các dự án và sáng kiến ​​nghiên cứu trong nước.

Chuyên gia Thái Lan chỉ ra rằng Việt Nam đã xây dựng Luật Công nghiệp Công nghệ Số, trong đó có các ưu đãi đặc biệt để thu hút các chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và bán dẫn toàn cầu đến Việt Nam.

Ông Seksan cũng đề cập đến một khía cạnh khác là vai trò của khu vực doanh nghiệp. Ông cho biết, tại Việt Nam,  các tập đoàn công nghệ lớn trong nước đang tích cực tham gia vào việc thu hút nhân tài bằng cách cung cấp các chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng, thực tập và xây dựng chương trình giảng dạy trực tiếp tại các trường đại học.

Trường hợp của Hàn Quốc

Chuyên gia Seksan cho rằng Hàn Quốc có thể là một ví dụ thích hợp trong nỗ lực phát triển ngành công nghiệp bán dẫn.

Là học giả nghiên cứu về sự phát triển kinh tế của Hàn Quốc, ông Seksan nhận thấy Hàn Quốc bắt đầu hành trình của nước này bằng cách đầu tư vào 6 lĩnh vực công nghiệp trọng điểm trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa: thép, kim loại màu, hóa chất, ô tô, điện tử và đóng tàu.

Nền tảng vững chắc trong các ngành công nghiệp cốt lõi này đã giúp Seoul trở thành một trong những quốc gia châu Á đầu tiên xây dựng các nhà máy sản xuất bán dẫn.

Sau khi xây dựng cơ sở hạ tầng cần thiết, Hàn Quốc đã dành nhiều thời gian học hỏi và hợp tác với Nhật Bản và Mỹ, hai quốc gia công nghệ tiên tiến nhất thời bấy giờ.

Theo chuyên gia Thái Lan, một quốc gia đôi khi có thể phải lựa chọn giữa việc đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng cứng trước hay chuẩn bị nguồn nhân lực. Nhưng ông cho rằng, quá trình này có thể diễn ra song song. Chính phủ cần đảm bảo sinh viên tốt nghiệp các ngành STEM, đặc biệt là chuyên ngành bán dẫn và trí tuệ nhân tạo, sẽ có được việc làm tốt trên thị trường trong nước và quốc tế.

“Phát triển nguồn nhân lực là chìa khóa thành công trong việc thúc đẩy chuỗi cung ứng bán dẫn. Việt Nam cần đảm bảo có đủ số lượng lao động được trang bị kiến ​​thức cần thiết cho toàn bộ chuỗi cung ứng từ trên xuống dưới, từ nghiên cứu và phát triển (R&D) đến tay người tiêu dùng”, ông Seksan nhấn mạnh.