Những bước chuyển mới của thị trường tài chính Việt Nam
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn đặc biệt của quá trình phát triển tài chính, khi hai chuyển động quan trọng diễn ra gần như song song.
Đầu tiên là việc FTSE Russell (một tổ chức chuyên xây dựng và quản lý các chỉ số thị trường tài chính trên toàn cầu) xác nhận nâng hạng Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ ngày 21/9 năm nay. Tiếp theo là việc khung pháp lý cho Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) được hình thành rõ nét hơn thông qua Nghị quyết 222/2025/QH15 và Nghị định 323/2025/NĐ-CP.
Nếu nâng hạng là dấu hiệu cho thấy thị trường vốn Việt Nam đã đạt tới một ngưỡng phát triển mới, thì IFC lại thể hiện tham vọng đi xa hơn: nâng cấp vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị tài chính khu vực. Điều đáng chú ý là hai câu chuyện này không tách rời nhau.
Nâng hạng thị trường giúp mở rộng khả năng tiếp cận dòng vốn quốc tế, cải thiện mức độ hiện diện của Việt Nam trên bản đồ đầu tư toàn cầu và tạo thêm áp lực tích cực cho cải cách. Trong khi đó, IFC không chỉ là một sáng kiến về không gian tài chính, mà là phép thử đối với năng lực thiết kế thể chế, chất lượng hạ tầng, hiệu quả trung gian tài chính và mức độ sẵn sàng hội nhập của cả hệ thống. Nói cách khác, nếu nâng hạng phản ánh bước tiến của thị trường, thì IFC phản ánh tầm vóc của khát vọng quốc gia.

Một nhà đầu tư đang theo dõi bảng giá điện tử (Ảnh: Đăng Đức).
Nâng hạng là cột mốc quan trọng, nhưng không phải đích đến
Việc được nâng lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp trước hết mang ý nghĩa về niềm tin. Đây là sự ghi nhận đối với quá trình cải thiện điều kiện tiếp cận thị trường, chất lượng vận hành và nỗ lực hoàn thiện khung khổ pháp lý trong nhiều năm. Lộ trình triển khai theo nhiều đợt từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027 cũng cho thấy nâng hạng không phải một sự kiện mang tính hình thức, mà là một quá trình chuyển đổi thực chất, trong đó thị trường phải chứng minh khả năng hấp thụ chuẩn mực cao hơn trong điều kiện vận hành thực tế.
Ở góc độ kinh tế, nâng hạng mở ra cơ hội quan trọng để thị trường chứng khoán Việt Nam thu hút thêm vốn tổ chức, cải thiện thanh khoản và dần chuyển từ trạng thái bị dẫn dắt chủ yếu bởi tâm lý ngắn hạn sang trạng thái được hỗ trợ nhiều hơn bởi các quyết định đầu tư dựa trên nền tảng dài hạn. Khi đó, thị trường không chỉ phản ứng với thông tin, mà còn có điều kiện định giá tốt hơn cho các doanh nghiệp minh bạch, quản trị bài bản và có chiến lược tăng trưởng rõ ràng. Đây là bước chuyển quan trọng nếu Việt Nam muốn thị trường vốn thực sự trở thành một kênh phân bổ nguồn lực hiệu quả cho nền kinh tế.
Tuy nhiên, bản thân nâng hạng không tự động tạo ra chất lượng. Quy mô vốn hóa cổ phiếu đã đạt gần 10 triệu tỷ đồng, tương đương 77,9% GDP, và thị trường trái phiếu đạt 3,93 triệu tỷ đồng, tương đương 30,7% GDP vào cuối năm 2025. Nhưng đi cùng với sự mở rộng ấy vẫn là một cấu trúc thị trường còn mất cân đối, khi số lượng nhà đầu tư cá nhân áp đảo nhà đầu tư tổ chức, còn nền kinh tế vẫn dựa mạnh vào tín dụng ngân hàng. Điều đó có nghĩa là sau cột mốc nâng hạng, thách thức lớn hơn sẽ là nâng chiều sâu và độ bền của thị trường, chứ không chỉ nâng vị trí trên bảng xếp hạng.
IFC là tham vọng lớn hơn về vị thế tài chính quốc gia
Nếu nâng hạng là câu chuyện của thị trường chứng khoán, thì IFC là câu chuyện của hệ sinh thái tài chính rộng lớn hơn. Một trung tâm tài chính quốc tế không được quyết định chỉ bởi ưu đãi hay một khu vực địa lý được quy hoạch riêng, mà bởi khả năng tạo dựng một môi trường nơi dòng vốn có thể vào, ở lại, được phân bổ hiệu quả và được bảo vệ bằng một hệ thống pháp lý có thể dự báo. Ý nghĩa lớn nhất của IFC không nằm ở hình thức, mà ở chỗ nó buộc Việt Nam phải trả lời một câu hỏi căn bản: chúng ta có thể xây dựng một hệ sinh thái tài chính đủ tin cậy để cạnh tranh trong khu vực hay không.
Ở khía cạnh này, IFC gắn trực tiếp với mục tiêu phát triển dài hạn của Việt Nam. Một nền kinh tế muốn tiến tới nhóm thu nhập cao vào năm 2045 không thể chỉ dựa vào tăng trưởng tín dụng truyền thống. Việt Nam cần một cấu trúc tài chính đa tầng hơn, trong đó thị trường vốn, tài chính số, tài chính xanh, dịch vụ ngân hàng đầu tư, quản lý tài sản và các công cụ huy động vốn trung - dài hạn cùng phát triển. Cách tiếp cận của IFC trong nhiều sáng kiến gần đây tại Việt Nam cũng nhấn mạnh đúng tinh thần đó: phát triển thị trường tài chính không chỉ để mở rộng quy mô vốn, mà để hỗ trợ tăng trưởng bao trùm, nâng cao năng lực cạnh tranh và kết nối hiệu quả hơn với các dòng vốn toàn cầu.
IFC vì thế không nên được nhìn như một phần nối dài của câu chuyện nâng hạng, mà là một nấc thang cao hơn. Nếu nâng hạng giúp Việt Nam bước vào nhóm thị trường có tiêu chuẩn cao hơn, thì IFC đòi hỏi Việt Nam phải xây dựng năng lực cạnh tranh tài chính ở cấp độ khu vực. Một bên là cột mốc xác nhận tiến bộ; bên kia là bài toán dài hạn về thể chế, nhân lực, công nghệ, kết nối và niềm tin. Chính sự kết hợp giữa hai tiến trình này mới tạo ra bức tranh đầy đủ về bước ngoặt hiện nay của thị trường tài chính Việt Nam.

Khung cảnh TPHCM về đêm (Ảnh: Nam Anh).
Cơ hội lớn nằm ở sự cộng hưởng giữa hai tiến trình
Nâng hạng giúp cải thiện độ nhận diện của Việt Nam với nhà đầu tư quốc tế, mở rộng khả năng tiếp cận các quỹ đầu tư và tăng sức hút đối với dòng vốn tổ chức. IFC, nếu được xây dựng trên nền tảng pháp lý và hạ tầng đủ mạnh, sẽ tạo ra không gian để những dòng vốn đó không chỉ đi qua thị trường chứng khoán, mà còn tham gia sâu hơn vào các dịch vụ tài chính, tài chính bền vững, huy động vốn cho doanh nghiệp, đổi mới sáng tạo và các giao dịch xuyên biên giới.
Sự cộng hưởng này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam đang cần thêm các nguồn lực dài hạn cho khu vực doanh nghiệp, cho chuyển đổi số và cho tăng trưởng xanh. Những sáng kiến gần đây liên quan đến tài chính số, tài trợ chuỗi cung ứng hay trái phiếu bền vững cho thấy khi có khuôn khổ phù hợp và năng lực triển khai đủ tốt, thị trường tài chính Việt Nam hoàn toàn có thể mở thêm các kênh dẫn vốn mới, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, mở rộng việc làm và tăng cường sức chống chịu của nền kinh tế.
Nói cách khác, cơ hội thực sự không nằm ở việc Việt Nam có thêm một danh xưng mới hay thêm một mô hình thể chế mới, mà ở khả năng dùng hai tiến trình này để tái cấu trúc chất lượng của hệ thống tài chính. Nếu làm được, Việt Nam không chỉ có một thị trường lớn hơn, mà còn có một thị trường tốt hơn: minh bạch hơn, có chiều sâu hơn, đa dạng hơn về định chế và hiệu quả hơn trong phân bổ vốn.
Càng nhiều cơ hội, càng cần thận trọng với các rủi ro nền tảng
Dẫu vậy, sẽ là không thực tế nếu chỉ nhìn trong góc nhìn tích cực. Rủi ro đầu tiên là tư duy đồng nhất nâng hạng với thành công. Một thị trường được nâng hạng nhưng vẫn phụ thuộc nặng vào nhà đầu tư cá nhân, thiếu định chế đầu tư dài hạn, thiếu chiều sâu trái phiếu doanh nghiệp và thiếu các lớp trung gian chuyên nghiệp thì vẫn có thể biến động mạnh, thậm chí dễ tổn thương hơn khi tiếp xúc với dòng vốn quốc tế quy mô lớn.
Rủi ro thứ hai là kỳ vọng quá nhanh vào IFC trong khi nền tảng thực thi chưa theo kịp. Các trung tâm tài chính thành công thường không thắng nhờ khẩu hiệu, mà nhờ tính nhất quán của pháp luật, khả năng giải quyết tranh chấp, chất lượng dữ liệu, độ tin cậy của hạ tầng giao dịch và năng lực của đội ngũ trung gian. Nhà đầu tư quốc tế có thể bị thu hút bởi tiềm năng tăng trưởng, nhưng chỉ ở lại lâu dài khi họ tin vào luật chơi. Điều này cũng phù hợp với cách các tổ chức phát triển như IFC nhấn mạnh về vai trò của quy định hợp lý, đổi mới có trách nhiệm và năng lực thực thi thể chế.
Rủi ro thứ ba là khoảng trống về năng lực thị trường. Để câu chuyện nâng hạng và IFC gặp nhau ở kết quả thực tế, Việt Nam cần tiến nhanh hơn trong phát triển nhà đầu tư tổ chức, chuẩn hóa công bố thông tin, nâng cấp hạ tầng thanh toán - bù trừ - ký, cải thiện năng lực của công ty chứng khoán, ngân hàng đầu tư, kiểm toán, tư vấn pháp lý và các tổ chức xếp hạng tín nhiệm. Nếu không giải quyết được những điểm nghẽn này, sự cộng hưởng giữa nâng hạng và IFC có thể chỉ dừng ở mức kỳ vọng, thay vì chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh thực sự.
Vì thế, điều đáng nói nhất ở thời điểm này không phải là Việt Nam đang đứng trước một cột mốc lớn, mà là Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải đồng thời làm tốt cả hai việc: củng cố chất lượng thị trường hiện hữu và chuẩn bị nền tảng cho một hệ sinh thái tài chính ở tầm cao hơn.
Tác giả: Ông Bùi Văn Huy hiện là Phó Chủ tịch Công ty Quản lý tài sản FIDT. Trước đó, ông từng là Giám đốc chiến lược thị trường, Giám đốc môi giới tại công ty chứng khoán TPHCM (HSC); Giám đốc chi nhánh TPHCM của Công ty Chứng khoán DSC.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!








