Đất thờ cúng có bắt buộc phải chia thừa kế cho con?
(Dân trí) - Theo luật sư, đất thờ cúng do cha mẹ để lại không phải lúc nào cũng mang ra chia cho các con. Việc phân chia phụ thuộc vào di chúc hợp pháp, người quản lý di sản và mục đích thờ cúng thực tế...
Đất thờ cúng có phải chia?
Nhiều năm hành nghề, luật sư Trịnh Văn Dũng (Đoàn luật sư TP Hà Nội) gặp không ít trường hợp sau khi cha mẹ qua đời, anh em trong gia đình phát sinh tranh chấp liên quan đến đất thờ cúng.
Người muốn giữ lại để tiếp tục việc thờ phụng tổ tiên, người lại cho rằng đây là di sản thừa kế nên có quyền yêu cầu chia phần. Mâu thuẫn kéo dài, thậm chí đưa nhau ra tòa án giải quyết tranh chấp, gây rạn nứt tình cảm gia đình.
Theo luật sư, trong thực tiễn xét xử và áp dụng pháp luật, đất thờ cúng không chỉ đơn thuần là một loại tài sản mà còn gắn với yếu tố văn hóa, tín ngưỡng và truyền thống gia đình.

Bên trong khu nhà thờ tổ vùng cao Sơn La (Ảnh minh hoạ: Mạnh Quân).
Về mặt pháp lý, luật sư cho biết, đây là phần tài sản được xác định dùng vào việc thờ phụng tổ tiên, có thể do người để lại di sản chỉ định trong di chúc hợp pháp hoặc được các thành viên thống nhất thiết lập sau khi mở thừa kế.
Theo quy định pháp luật về tài sản dùng vào việc thờ cúng, loại tài sản này được tách biệt tương đối khỏi khối di sản thừa kế thông thường. Điểm đặc biệt là pháp luật không đặt mục tiêu phân chia giá trị kinh tế, mà ưu tiên duy trì mục đích tinh thần, tức là đảm bảo việc thờ cúng được thực hiện ổn định, lâu dài.
Về bản chất, tài sản thờ cúng là một chế định đặc thù trong pháp luật dân sự Việt Nam, thể hiện sự dung hòa giữa quyền sở hữu tài sản và giá trị truyền thống gia đình. Khác với tài sản thông thường, loại tài sản này không nhằm mục đích phân chia lợi ích cá nhân, mà hướng đến lợi ích chung của dòng họ hoặc gia đình.
Theo luật sư Dũng, điểm cốt lõi cần phân biệt là người được giao quản lý không phải là chủ sở hữu tuyệt đối. Họ chỉ là người quản lý di sản, có nghĩa vụ duy trì tài sản đúng mục đích, không được tự ý định đoạt như bán, tặng cho nếu không có sự đồng thuận hoặc căn cứ pháp lý rõ ràng. Đây là khác biệt lớn so với quyền sở hữu tài sản riêng trong các quan hệ dân sự khác.
"Nhiều tranh chấp phát sinh khi người đứng tên trên giấy tờ đất hiểu nhầm rằng mình có toàn quyền. Tuy nhiên, nếu tài sản được chứng minh là tài sản dùng vào việc thờ cúng, thì việc đứng tên không làm phát sinh quyền sở hữu cá nhân tuyệt đối.
Ngoài ra, pháp luật cũng đặt ra giới hạn, nếu mục đích thờ cúng không còn được duy trì, hoặc việc quản lý không minh bạch dẫn đến tranh chấp giữa các đồng thừa kế, thì tài sản này có thể bị "chuyển hóa" trở lại thành di sản thừa kế thông thường để phân chia", luật sư phân tích.
Luật sư nói thêm, đất thờ cúng là loại tài sản có cơ chế quản lý riêng và không hoàn toàn xử lý như di sản thừa kế thông thường. Nếu tài sản đã xác định rõ dùng vào việc thờ phụng, pháp luật thường ưu tiên giữ nguyên, trừ khi phát sinh tranh chấp thừa kế hoặc không còn người quản lý phù hợp.
"Đất thờ cúng không bắt buộc phải chia thừa kế trong mọi trường hợp, nhưng có thể bị chia nếu không đáp ứng điều kiện pháp lý.
Đất không bị chia nếu có di chúc hợp pháp xác định rõ tài sản dùng vào mục đích thờ cúng, có người quản lý di sản được các thành viên thừa nhận và việc thờ cúng được duy trì ổn định, không có tranh chấp.
Ngược lại, loại tài sản này bị chia trong trường hợp không có di chúc hoặc không chứng minh được mục đích thờ cúng; Phát sinh tranh chấp thừa kế giữa các đồng thừa kế; Không có người quản lý hoặc quản lý không minh bạch; Mục đích thờ cúng không còn được thực hiện", luật sư phân tích.
Đất thờ cúng không có di chúc xử lý thế nào?
Theo luật sư, nguyên tắc chia thừa kế khi không có di chúc, đó là khi người để lại tài sản qua đời mà không có di chúc hợp pháp, việc phân chia di sản sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật về thừa kế theo pháp luật.
Đây là nguyên tắc áp dụng phổ biến trong thực tiễn, đặc biệt với các trường hợp gia đình không có sự chuẩn bị trước về mặt pháp lý.
Theo đó, di sản sẽ được chia cho những người thuộc hàng thừa kế theo thứ tự ưu tiên, thường bao gồm vợ/chồng, cha mẹ và các con của người đã mất. Mỗi người sẽ được hưởng một phần bằng nhau, trừ khi có thỏa thuận khác.
Tuy nhiên, với đất thờ cúng, vấn đề không dừng lại ở việc chia theo tỷ lệ, mà còn phải xem xét đến mục đích sử dụng thực tế của tài sản.
Trong nhiều trường hợp, dù không có di chúc, nhưng gia đình vẫn có sự thống nhất giữ lại một phần tài sản làm tài sản thờ cúng, không phân chia. Thực tế xét xử cho thấy, nếu các bên đồng thuận và có căn cứ chứng minh tài sản được dùng vào việc thờ phụng tổ tiên ổn định, thì pháp luật vẫn tôn trọng thỏa thuận này.
Tuy nhiên, nếu không đạt được sự đồng thuận, tài sản có thể bị đưa vào diện phân chia như các loại di sản thừa kế thông thường. Khi đó, yếu tố then chốt là xác định liệu tài sản đó có thực sự mang bản chất thờ cúng hay chỉ là tài sản bị "gắn nhãn" nhằm tránh chia.
Do đó, khi xem xét đất thờ cúng khi không có di chúc xử lý thế nào, cần hiểu rằng nguyên tắc chia theo pháp luật chỉ là nền tảng, còn việc có chia hay không vẫn phụ thuộc vào mục đích sử dụng, sự thỏa thuận và chứng cứ cụ thể trong từng trường hợp.
Trong trường hợp không có di chúc, vai trò của người quản lý di sản trở nên đặc biệt quan trọng đối với đất thờ cúng. Đây là người được các thành viên trong gia đình thỏa thuận cử ra để thay mặt quản lý, duy trì và sử dụng tài sản đúng với mục đích thờ cúng.
Về nguyên tắc, người quản lý không phải là chủ sở hữu cá nhân, mà chỉ có quyền sử dụng và bảo quản tài sản. Họ không được tự ý chuyển nhượng, tặng cho hoặc định đoạt tài sản nếu không có sự đồng thuận của các đồng thừa kế hoặc không có căn cứ pháp lý rõ ràng.
"Nhiều tranh chấp phát sinh từ việc người đứng tên trên giấy tờ đất cho rằng mình có toàn quyền quyết định. Tuy nhiên, nếu chứng minh được tài sản là tài sản dùng vào việc thờ cúng, thì việc đứng tên không làm phát sinh quyền sở hữu tuyệt đối. Tòa án thường xem xét toàn diện để xác định vai trò thực sự của người quản lý.
Một điểm quan trọng là nếu người quản lý thực hiện tốt nghĩa vụ, duy trì ổn định việc thờ cúng và được các thành viên thừa nhận, thì khả năng tài sản được giữ nguyên sẽ cao hơn.
Ngược lại, nếu có dấu hiệu quản lý không minh bạch, sử dụng sai mục đích hoặc gây phát sinh tranh chấp thừa kế, thì vị trí này có thể bị thay thế, thậm chí làm phát sinh yêu cầu chia tài sản", luật sư phân tích.







